| 1 | # Vietnamese translation for Make.
|
|---|
| 2 | # Copyright © 2006 Free Software Foundation, Inc.
|
|---|
| 3 | # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006.
|
|---|
| 4 | #
|
|---|
| 5 | msgid ""
|
|---|
| 6 | msgstr ""
|
|---|
| 7 | "Project-Id-Version: make-3.81-b3\n"
|
|---|
| 8 | "Report-Msgid-Bugs-To: bug-make@gnu.org\n"
|
|---|
| 9 | "POT-Creation-Date: 2006-04-01 01:40-0500\n"
|
|---|
| 10 | "PO-Revision-Date: 2006-02-05 19:19+1030\n"
|
|---|
| 11 | "Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
|
|---|
| 12 | "Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
|
|---|
| 13 | "MIME-Version: 1.0\n"
|
|---|
| 14 | "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
|---|
| 15 | "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
|---|
| 16 | "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
|
|---|
| 17 | "X-Generator: LocFactoryEditor 1.6b36\n"
|
|---|
| 18 |
|
|---|
| 19 | #: ar.c:53
|
|---|
| 20 | #, c-format
|
|---|
| 21 | msgid "attempt to use unsupported feature: `%s'"
|
|---|
| 22 | msgstr "đã cố sử dụng tính năng không được hỗ trợ « %s »"
|
|---|
| 23 |
|
|---|
| 24 | #: ar.c:137
|
|---|
| 25 | msgid "touch archive member is not available on VMS"
|
|---|
| 26 | msgstr "bộ phạn kho touch chưa sẵn sàng trên VMS"
|
|---|
| 27 |
|
|---|
| 28 | #: ar.c:168
|
|---|
| 29 | #, c-format
|
|---|
| 30 | msgid "touch: Archive `%s' does not exist"
|
|---|
| 31 | msgstr "touch: kho « %s » không tồn tại"
|
|---|
| 32 |
|
|---|
| 33 | #: ar.c:171
|
|---|
| 34 | #, c-format
|
|---|
| 35 | msgid "touch: `%s' is not a valid archive"
|
|---|
| 36 | msgstr "touch: « %s » không phải là một kho hợp lệ"
|
|---|
| 37 |
|
|---|
| 38 | #: ar.c:178
|
|---|
| 39 | #, c-format
|
|---|
| 40 | msgid "touch: Member `%s' does not exist in `%s'"
|
|---|
| 41 | msgstr "touch: bộ phạn « %s » không tồn tại trong « %s »"
|
|---|
| 42 |
|
|---|
| 43 | #: ar.c:185
|
|---|
| 44 | #, c-format
|
|---|
| 45 | msgid "touch: Bad return code from ar_member_touch on `%s'"
|
|---|
| 46 | msgstr "touch: mới nhận mã trả lại sai từ « ar_member_touch » trên « %s »"
|
|---|
| 47 |
|
|---|
| 48 | #: arscan.c:69
|
|---|
| 49 | #, c-format
|
|---|
| 50 | msgid "lbr$set_module failed to extract module info, status = %d"
|
|---|
| 51 | msgstr "« lbr$set_module » đã không rút được thông tin mô-đun, trạng thái = %d"
|
|---|
| 52 |
|
|---|
| 53 | #: arscan.c:154
|
|---|
| 54 | #, c-format
|
|---|
| 55 | msgid "lbr$ini_control failed with status = %d"
|
|---|
| 56 | msgstr "« lbr$ini_control » bị lỗi với trạng thái = %d"
|
|---|
| 57 |
|
|---|
| 58 | #: arscan.c:165
|
|---|
| 59 | #, c-format
|
|---|
| 60 | msgid "unable to open library `%s' to lookup member `%s'"
|
|---|
| 61 | msgstr "không thể mở thư viên « %s » để tra tìm bộ phạn « %s »"
|
|---|
| 62 |
|
|---|
| 63 | #: arscan.c:825
|
|---|
| 64 | #, c-format
|
|---|
| 65 | msgid "Member `%s'%s: %ld bytes at %ld (%ld).\n"
|
|---|
| 66 | msgstr "Bộ phạn « %s »%s: %ld byte với %ld (%ld).\n"
|
|---|
| 67 |
|
|---|
| 68 | #: arscan.c:826
|
|---|
| 69 | msgid " (name might be truncated)"
|
|---|
| 70 | msgstr "(có lẽ tên bị cụt)"
|
|---|
| 71 |
|
|---|
| 72 | #: arscan.c:828
|
|---|
| 73 | #, c-format
|
|---|
| 74 | msgid " Date %s"
|
|---|
| 75 | msgstr " Ngày %s"
|
|---|
| 76 |
|
|---|
| 77 | #: arscan.c:829
|
|---|
| 78 | #, c-format
|
|---|
| 79 | msgid " uid = %d, gid = %d, mode = 0%o.\n"
|
|---|
| 80 | msgstr " uid = %d, gid = %d, chế độ = 0%o.\n"
|
|---|
| 81 |
|
|---|
| 82 | #: commands.c:422
|
|---|
| 83 | msgid "*** Break.\n"
|
|---|
| 84 | msgstr "*** Ngắt\n"
|
|---|
| 85 |
|
|---|
| 86 | #: commands.c:545
|
|---|
| 87 | #, c-format
|
|---|
| 88 | msgid "*** [%s] Archive member `%s' may be bogus; not deleted"
|
|---|
| 89 | msgstr "*** [%s] Có lẽ bộ phạn « %s » là giả; chưa bị xóa bỏ"
|
|---|
| 90 |
|
|---|
| 91 | #: commands.c:548
|
|---|
| 92 | #, c-format
|
|---|
| 93 | msgid "*** Archive member `%s' may be bogus; not deleted"
|
|---|
| 94 | msgstr "*** Có lẽ bộ phạn « %s » là giả; chưa bị xóa bỏ"
|
|---|
| 95 |
|
|---|
| 96 | #: commands.c:561
|
|---|
| 97 | #, c-format
|
|---|
| 98 | msgid "*** [%s] Deleting file `%s'"
|
|---|
| 99 | msgstr "*** [%s] Đang xóa bỏ tập tin « %s »..."
|
|---|
| 100 |
|
|---|
| 101 | #: commands.c:563
|
|---|
| 102 | #, c-format
|
|---|
| 103 | msgid "*** Deleting file `%s'"
|
|---|
| 104 | msgstr "*** Đang xóa bỏ tập tin « %s »..."
|
|---|
| 105 |
|
|---|
| 106 | #: commands.c:599
|
|---|
| 107 | msgid "# commands to execute"
|
|---|
| 108 | msgstr "# các lệnh cần thi hành"
|
|---|
| 109 |
|
|---|
| 110 | #: commands.c:602
|
|---|
| 111 | msgid " (built-in):"
|
|---|
| 112 | msgstr " (sẵn có):"
|
|---|
| 113 |
|
|---|
| 114 | #: commands.c:604
|
|---|
| 115 | #, c-format
|
|---|
| 116 | msgid " (from `%s', line %lu):\n"
|
|---|
| 117 | msgstr " (từ « %s », dòng %lu):\n"
|
|---|
| 118 |
|
|---|
| 119 | #: dir.c:983
|
|---|
| 120 | msgid ""
|
|---|
| 121 | "\n"
|
|---|
| 122 | "# Directories\n"
|
|---|
| 123 | msgstr ""
|
|---|
| 124 | "\n"
|
|---|
| 125 | "# Thư mục\n"
|
|---|
| 126 |
|
|---|
| 127 | #: dir.c:995
|
|---|
| 128 | #, c-format
|
|---|
| 129 | msgid "# %s: could not be stat'd.\n"
|
|---|
| 130 | msgstr "# %s: không thể lấy các thông tin về nó.\n"
|
|---|
| 131 |
|
|---|
| 132 | #: dir.c:999
|
|---|
| 133 | #, c-format
|
|---|
| 134 | msgid "# %s (key %s, mtime %d): could not be opened.\n"
|
|---|
| 135 | msgstr "# %s (khóa %s, giờ_m %d): không thể được mở.\n"
|
|---|
| 136 |
|
|---|
| 137 | #: dir.c:1003
|
|---|
| 138 | #, c-format
|
|---|
| 139 | msgid "# %s (device %d, inode [%d,%d,%d]): could not be opened.\n"
|
|---|
| 140 | msgstr "# %s (thiết bị %d, nút thông tin [%d,%d,%d]): không thể được mở.\n"
|
|---|
| 141 |
|
|---|
| 142 | #: dir.c:1008
|
|---|
| 143 | #, c-format
|
|---|
| 144 | msgid "# %s (device %ld, inode %ld): could not be opened.\n"
|
|---|
| 145 | msgstr "# %s (thiết bị %ld, nút thông tin %ld): không thể được mở.\n"
|
|---|
| 146 |
|
|---|
| 147 | #: dir.c:1035
|
|---|
| 148 | #, c-format
|
|---|
| 149 | msgid "# %s (key %s, mtime %d): "
|
|---|
| 150 | msgstr "# %s (khóa %s, giờ_m %d): "
|
|---|
| 151 |
|
|---|
| 152 | #: dir.c:1039
|
|---|
| 153 | #, c-format
|
|---|
| 154 | msgid "# %s (device %d, inode [%d,%d,%d]): "
|
|---|
| 155 | msgstr "# %s (thiết bị %d, nút thông tin [%d,%d,%d]): "
|
|---|
| 156 |
|
|---|
| 157 | #: dir.c:1044
|
|---|
| 158 | #, c-format
|
|---|
| 159 | msgid "# %s (device %ld, inode %ld): "
|
|---|
| 160 | msgstr "# %s (thiết bị %ld, nút thông tin %ld): "
|
|---|
| 161 |
|
|---|
| 162 | #: dir.c:1050 dir.c:1071
|
|---|
| 163 | msgid "No"
|
|---|
| 164 | msgstr "Không"
|
|---|
| 165 |
|
|---|
| 166 | #: dir.c:1053 dir.c:1074
|
|---|
| 167 | msgid " files, "
|
|---|
| 168 | msgstr " tập tin, "
|
|---|
| 169 |
|
|---|
| 170 | #: dir.c:1055 dir.c:1076
|
|---|
| 171 | msgid "no"
|
|---|
| 172 | msgstr "không"
|
|---|
| 173 |
|
|---|
| 174 | #: dir.c:1058
|
|---|
| 175 | msgid " impossibilities"
|
|---|
| 176 | msgstr " điều không thể"
|
|---|
| 177 |
|
|---|
| 178 | #: dir.c:1062
|
|---|
| 179 | msgid " so far."
|
|---|
| 180 | msgstr " cho đến đây."
|
|---|
| 181 |
|
|---|
| 182 | #: dir.c:1079
|
|---|
| 183 | #, c-format
|
|---|
| 184 | msgid " impossibilities in %lu directories.\n"
|
|---|
| 185 | msgstr " điều không thể trong %lu thư mục.\n"
|
|---|
| 186 |
|
|---|
| 187 | #: expand.c:128
|
|---|
| 188 | #, c-format
|
|---|
| 189 | msgid "Recursive variable `%s' references itself (eventually)"
|
|---|
| 190 | msgstr "Biến đệ qui « %s » tham chiếu chính nó (cuối cùng)"
|
|---|
| 191 |
|
|---|
| 192 | #: expand.c:266
|
|---|
| 193 | msgid "unterminated variable reference"
|
|---|
| 194 | msgstr "tham chiếu biến chưa có kết thúc"
|
|---|
| 195 |
|
|---|
| 196 | #: file.c:270
|
|---|
| 197 | #, c-format
|
|---|
| 198 | msgid "Commands were specified for file `%s' at %s:%lu,"
|
|---|
| 199 | msgstr "Các lệnh được ghi rõ cho tập tin « %s » vào %s:%lu,"
|
|---|
| 200 |
|
|---|
| 201 | #: file.c:275
|
|---|
| 202 | #, c-format
|
|---|
| 203 | msgid "Commands for file `%s' were found by implicit rule search,"
|
|---|
| 204 | msgstr ""
|
|---|
| 205 | "Các lệnh cho tập tin « %s » đã được tìm bằng việc tìm kiếm quy tắc ngầm,"
|
|---|
| 206 |
|
|---|
| 207 | #: file.c:278
|
|---|
| 208 | #, c-format
|
|---|
| 209 | msgid "but `%s' is now considered the same file as `%s'."
|
|---|
| 210 | msgstr "nhưng « %s » hiện thời được xem là cùng một tập tin với « %s »."
|
|---|
| 211 |
|
|---|
| 212 | #: file.c:281
|
|---|
| 213 | #, c-format
|
|---|
| 214 | msgid "Commands for `%s' will be ignored in favor of those for `%s'."
|
|---|
| 215 | msgstr "Các lệnh cho « %s » sẽ bị bỏ qua để ủng hộ các điều cho « %s »."
|
|---|
| 216 |
|
|---|
| 217 | #: file.c:301
|
|---|
| 218 | #, c-format
|
|---|
| 219 | msgid "can't rename single-colon `%s' to double-colon `%s'"
|
|---|
| 220 | msgstr ""
|
|---|
| 221 | "không thể thay đổi tên dấu hai chấm đơn « %s » thành dấu hai chấm đôi « %s »"
|
|---|
| 222 |
|
|---|
| 223 | #: file.c:306
|
|---|
| 224 | #, c-format
|
|---|
| 225 | msgid "can't rename double-colon `%s' to single-colon `%s'"
|
|---|
| 226 | msgstr ""
|
|---|
| 227 | "không thể thay đổi tên dấu hai chấm đôi « %s » thành dấu hai chấm đơn « %s »"
|
|---|
| 228 |
|
|---|
| 229 | #: file.c:381
|
|---|
| 230 | #, c-format
|
|---|
| 231 | msgid "*** Deleting intermediate file `%s'"
|
|---|
| 232 | msgstr "*** Đang xóa bỏ tập tin trung cấp « %s »..."
|
|---|
| 233 |
|
|---|
| 234 | #: file.c:385
|
|---|
| 235 | msgid "Removing intermediate files...\n"
|
|---|
| 236 | msgstr "Đang gỡ bỏ các tập tin trung cấp...\n"
|
|---|
| 237 |
|
|---|
| 238 | #: file.c:781
|
|---|
| 239 | #, c-format
|
|---|
| 240 | msgid "%s: Timestamp out of range; substituting %s"
|
|---|
| 241 | msgstr "%s: Nhãn thời gian ở ngoại phạm vị nên thay thế %s"
|
|---|
| 242 |
|
|---|
| 243 | #: file.c:782
|
|---|
| 244 | msgid "Current time"
|
|---|
| 245 | msgstr "Giờ hiện thời"
|
|---|
| 246 |
|
|---|
| 247 | #: file.c:881
|
|---|
| 248 | msgid "# Not a target:"
|
|---|
| 249 | msgstr "# Không phải là đĩch:"
|
|---|
| 250 |
|
|---|
| 251 | #: file.c:903
|
|---|
| 252 | msgid "# Precious file (prerequisite of .PRECIOUS)."
|
|---|
| 253 | msgstr "# Tập tin qúy (điều kiện tiên quyết của .PRECIOUS)."
|
|---|
| 254 |
|
|---|
| 255 | #: file.c:905
|
|---|
| 256 | msgid "# Phony target (prerequisite of .PHONY)."
|
|---|
| 257 | msgstr "# Đích giả (điều kiện tiên quyết của .PHONY)."
|
|---|
| 258 |
|
|---|
| 259 | #: file.c:907
|
|---|
| 260 | msgid "# Command-line target."
|
|---|
| 261 | msgstr "# Đích dòng lệnh."
|
|---|
| 262 |
|
|---|
| 263 | #: file.c:909
|
|---|
| 264 | msgid "# A default, MAKEFILES, or -include/sinclude makefile."
|
|---|
| 265 | msgstr ""
|
|---|
| 266 | "# Tập tin tạo (makefile) mặc định, kiểu MAKEFILES, hay kiểu « -include/"
|
|---|
| 267 | "sinclude »."
|
|---|
| 268 |
|
|---|
| 269 | #: file.c:911
|
|---|
| 270 | msgid "# Implicit rule search has been done."
|
|---|
| 271 | msgstr "# Mới tìm kiếm kiểu quy tắc ngầm."
|
|---|
| 272 |
|
|---|
| 273 | #: file.c:912
|
|---|
| 274 | msgid "# Implicit rule search has not been done."
|
|---|
| 275 | msgstr "# Chưa tìm kiếm kiểu quy tắc ngầm."
|
|---|
| 276 |
|
|---|
| 277 | #: file.c:914
|
|---|
| 278 | #, c-format
|
|---|
| 279 | msgid "# Implicit/static pattern stem: `%s'\n"
|
|---|
| 280 | msgstr "# Cuống mẫu ngầm/tĩnh: « %s »\n"
|
|---|
| 281 |
|
|---|
| 282 | #: file.c:916
|
|---|
| 283 | msgid "# File is an intermediate prerequisite."
|
|---|
| 284 | msgstr "# Tập tin là điều kiện tiên quyết trung cấp."
|
|---|
| 285 |
|
|---|
| 286 | #: file.c:919
|
|---|
| 287 | msgid "# Also makes:"
|
|---|
| 288 | msgstr "# Cũng tạo :"
|
|---|
| 289 |
|
|---|
| 290 | #: file.c:925
|
|---|
| 291 | msgid "# Modification time never checked."
|
|---|
| 292 | msgstr "# Chưa bao giờ kiểm tra giờ sửa đổi."
|
|---|
| 293 |
|
|---|
| 294 | #: file.c:927
|
|---|
| 295 | msgid "# File does not exist."
|
|---|
| 296 | msgstr "# Tập tin không tồn tại."
|
|---|
| 297 |
|
|---|
| 298 | #: file.c:929
|
|---|
| 299 | msgid "# File is very old."
|
|---|
| 300 | msgstr "# Tập tin rất cũ."
|
|---|
| 301 |
|
|---|
| 302 | #: file.c:934
|
|---|
| 303 | #, c-format
|
|---|
| 304 | msgid "# Last modified %s\n"
|
|---|
| 305 | msgstr "# Sửa đổi cuối cùng %s\n"
|
|---|
| 306 |
|
|---|
| 307 | #: file.c:937
|
|---|
| 308 | msgid "# File has been updated."
|
|---|
| 309 | msgstr "# Tập tin đã được cập nhật."
|
|---|
| 310 |
|
|---|
| 311 | #: file.c:937
|
|---|
| 312 | msgid "# File has not been updated."
|
|---|
| 313 | msgstr "# Tập tin chưa được cập nhật."
|
|---|
| 314 |
|
|---|
| 315 | #: file.c:941
|
|---|
| 316 | msgid "# Commands currently running (THIS IS A BUG)."
|
|---|
| 317 | msgstr "# Các lệnh đang chạy (ĐÂY LÀ LỖI)."
|
|---|
| 318 |
|
|---|
| 319 | #: file.c:944
|
|---|
| 320 | msgid "# Dependencies commands running (THIS IS A BUG)."
|
|---|
| 321 | msgstr "# Các lệnh phụ thuộc đang chạy (ĐÂY LÀ LỖI)."
|
|---|
| 322 |
|
|---|
| 323 | #: file.c:953
|
|---|
| 324 | msgid "# Successfully updated."
|
|---|
| 325 | msgstr "# Đã được cập nhật."
|
|---|
| 326 |
|
|---|
| 327 | #: file.c:957
|
|---|
| 328 | msgid "# Needs to be updated (-q is set)."
|
|---|
| 329 | msgstr "# Cần thiết cập nhật (« -q » đã lập)."
|
|---|
| 330 |
|
|---|
| 331 | #: file.c:960
|
|---|
| 332 | msgid "# Failed to be updated."
|
|---|
| 333 | msgstr "# Việc cập nhật bị lỗi."
|
|---|
| 334 |
|
|---|
| 335 | #: file.c:963
|
|---|
| 336 | msgid "# Invalid value in `update_status' member!"
|
|---|
| 337 | msgstr ""
|
|---|
| 338 | "# Giá trị không hợp lệ trong bộ phạn « update_status » (trạng thái cập "
|
|---|
| 339 | "nhật)!"
|
|---|
| 340 |
|
|---|
| 341 | #: file.c:970
|
|---|
| 342 | msgid "# Invalid value in `command_state' member!"
|
|---|
| 343 | msgstr ""
|
|---|
| 344 | "# Giá trị không hợp lệ trong bộ phạn « command_state » (tính trạng lệnh)!"
|
|---|
| 345 |
|
|---|
| 346 | #: file.c:989
|
|---|
| 347 | msgid ""
|
|---|
| 348 | "\n"
|
|---|
| 349 | "# Files"
|
|---|
| 350 | msgstr ""
|
|---|
| 351 | "\n"
|
|---|
| 352 | "# Tập tin"
|
|---|
| 353 |
|
|---|
| 354 | #: file.c:993
|
|---|
| 355 | msgid ""
|
|---|
| 356 | "\n"
|
|---|
| 357 | "# files hash-table stats:\n"
|
|---|
| 358 | "# "
|
|---|
| 359 | msgstr ""
|
|---|
| 360 | "\n"
|
|---|
| 361 | "# thống kê bảng băm các tập tin:\n"
|
|---|
| 362 | "# "
|
|---|
| 363 |
|
|---|
| 364 | #: function.c:759
|
|---|
| 365 | msgid "non-numeric first argument to `word' function"
|
|---|
| 366 | msgstr "đối số thứ nhất không dạng số đối với hàm « word » (từ)"
|
|---|
| 367 |
|
|---|
| 368 | #: function.c:764
|
|---|
| 369 | msgid "first argument to `word' function must be greater than 0"
|
|---|
| 370 | msgstr "đối số thứ nhất đối với hàm « word » (từ) phải là lớn hơn 0"
|
|---|
| 371 |
|
|---|
| 372 | #: function.c:785
|
|---|
| 373 | msgid "non-numeric first argument to `wordlist' function"
|
|---|
| 374 | msgstr "đối số thứ nhất không dạng số đối với hàm « wordlist » (danh sách từ)"
|
|---|
| 375 |
|
|---|
| 376 | #: function.c:787
|
|---|
| 377 | msgid "non-numeric second argument to `wordlist' function"
|
|---|
| 378 | msgstr "đối số thứ hai không dạng số đối với hàm « wordlist » (danh sách từ)"
|
|---|
| 379 |
|
|---|
| 380 | #: function.c:1453
|
|---|
| 381 | #, fuzzy, c-format
|
|---|
| 382 | msgid "create_child_process: DuplicateHandle(In) failed (e=%ld)\n"
|
|---|
| 383 | msgstr ""
|
|---|
| 384 | "Việc « create_child_process: DuplicateHandle(In) » (tạo tiến trình con: bộ "
|
|---|
| 385 | "quản lý trùng) bị lỗi (e=%d)\n"
|
|---|
| 386 |
|
|---|
| 387 | #: function.c:1464
|
|---|
| 388 | #, fuzzy, c-format
|
|---|
| 389 | msgid "create_child_process: DuplicateHandle(Err) failed (e=%ld)\n"
|
|---|
| 390 | msgstr ""
|
|---|
| 391 | "Việc « create_child_process: DuplicateHandle(Err) » (tạo tiến trình con: bộ "
|
|---|
| 392 | "quản lý trùng(lỗi)) bị lỗi (e=%d)\n"
|
|---|
| 393 |
|
|---|
| 394 | #: function.c:1469
|
|---|
| 395 | #, fuzzy, c-format
|
|---|
| 396 | msgid "CreatePipe() failed (e=%ld)\n"
|
|---|
| 397 | msgstr "Việc « CreatePipe() » (tạo ống dẫn) bị lỗi (e=%d)\n"
|
|---|
| 398 |
|
|---|
| 399 | #: function.c:1474
|
|---|
| 400 | msgid "windows32_openpipe (): process_init_fd() failed\n"
|
|---|
| 401 | msgstr ""
|
|---|
| 402 | "Việc « windows32_openpipe (): process_init_fd() » (mở ống dẫn windows32: "
|
|---|
| 403 | "tiến trình sở khởi fd) bị lỗi\n"
|
|---|
| 404 |
|
|---|
| 405 | #: function.c:1725
|
|---|
| 406 | #, c-format
|
|---|
| 407 | msgid "Cleaning up temporary batch file %s\n"
|
|---|
| 408 | msgstr "Đang làm sạch tập tin bó tạm thời %s...\n"
|
|---|
| 409 |
|
|---|
| 410 | #: function.c:2101
|
|---|
| 411 | #, fuzzy, c-format
|
|---|
| 412 | msgid "insufficient number of arguments (%d) to function `%s'"
|
|---|
| 413 | msgstr "Không có đủ đối số (%d) đối với hàm « %s »"
|
|---|
| 414 |
|
|---|
| 415 | #: function.c:2113
|
|---|
| 416 | #, fuzzy, c-format
|
|---|
| 417 | msgid "unimplemented on this platform: function `%s'"
|
|---|
| 418 | msgstr "Chưa được thực hiện trên nền tảng này: hàm « %s »"
|
|---|
| 419 |
|
|---|
| 420 | #: function.c:2163
|
|---|
| 421 | #, c-format
|
|---|
| 422 | msgid "unterminated call to function `%s': missing `%c'"
|
|---|
| 423 | msgstr "cuộc gọi chưa được kết thúc cho hàm « %s »: thiếu « %c »"
|
|---|
| 424 |
|
|---|
| 425 | #: getopt.c:663
|
|---|
| 426 | #, c-format
|
|---|
| 427 | msgid "%s: option `%s' is ambiguous\n"
|
|---|
| 428 | msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n"
|
|---|
| 429 |
|
|---|
| 430 | #: getopt.c:687
|
|---|
| 431 | #, c-format
|
|---|
| 432 | msgid "%s: option `--%s' doesn't allow an argument\n"
|
|---|
| 433 | msgstr "%s: tùy chọn « --%s » không cho phép đối số\n"
|
|---|
| 434 |
|
|---|
| 435 | #: getopt.c:692
|
|---|
| 436 | #, c-format
|
|---|
| 437 | msgid "%s: option `%c%s' doesn't allow an argument\n"
|
|---|
| 438 | msgstr "%s: tùy chọn « %c%s » không cho phép đối số\n"
|
|---|
| 439 |
|
|---|
| 440 | #: getopt.c:709 getopt.c:882
|
|---|
| 441 | #, c-format
|
|---|
| 442 | msgid "%s: option `%s' requires an argument\n"
|
|---|
| 443 | msgstr "%s: tùy chọn « %s » cần đến đối số\n"
|
|---|
| 444 |
|
|---|
| 445 | #: getopt.c:738
|
|---|
| 446 | #, c-format
|
|---|
| 447 | msgid "%s: unrecognized option `--%s'\n"
|
|---|
| 448 | msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « --%s »\n"
|
|---|
| 449 |
|
|---|
| 450 | #: getopt.c:742
|
|---|
| 451 | #, c-format
|
|---|
| 452 | msgid "%s: unrecognized option `%c%s'\n"
|
|---|
| 453 | msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « %c%s »\n"
|
|---|
| 454 |
|
|---|
| 455 | #: getopt.c:768
|
|---|
| 456 | #, c-format
|
|---|
| 457 | msgid "%s: illegal option -- %c\n"
|
|---|
| 458 | msgstr "%s: không cho phép tùy chọn « -- %c »\n"
|
|---|
| 459 |
|
|---|
| 460 | #: getopt.c:771
|
|---|
| 461 | #, c-format
|
|---|
| 462 | msgid "%s: invalid option -- %c\n"
|
|---|
| 463 | msgstr "%s: tùy chọn không hợp lệ « -- %c »\n"
|
|---|
| 464 |
|
|---|
| 465 | #: getopt.c:801 getopt.c:931
|
|---|
| 466 | #, c-format
|
|---|
| 467 | msgid "%s: option requires an argument -- %c\n"
|
|---|
| 468 | msgstr "%s: tùy chọn cần đến đối số « -- %c »\n"
|
|---|
| 469 |
|
|---|
| 470 | #: getopt.c:848
|
|---|
| 471 | #, c-format
|
|---|
| 472 | msgid "%s: option `-W %s' is ambiguous\n"
|
|---|
| 473 | msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » là mơ hồ\n"
|
|---|
| 474 |
|
|---|
| 475 | #: getopt.c:866
|
|---|
| 476 | #, c-format
|
|---|
| 477 | msgid "%s: option `-W %s' doesn't allow an argument\n"
|
|---|
| 478 | msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » không cho phép đối số\n"
|
|---|
| 479 |
|
|---|
| 480 | #: hash.c:51
|
|---|
| 481 | #, c-format
|
|---|
| 482 | msgid "can't allocate %ld bytes for hash table: memory exhausted"
|
|---|
| 483 | msgstr "không thể cấp phát %ld byte cho bảng băm: hết bộ nhớ hoàn toàn"
|
|---|
| 484 |
|
|---|
| 485 | #: hash.c:282
|
|---|
| 486 | #, c-format
|
|---|
| 487 | msgid "Load=%ld/%ld=%.0f%%, "
|
|---|
| 488 | msgstr "Trọng tải=%ld/%ld=%.0f%%, "
|
|---|
| 489 |
|
|---|
| 490 | #: hash.c:284
|
|---|
| 491 | #, c-format
|
|---|
| 492 | msgid "Rehash=%d, "
|
|---|
| 493 | msgstr "Băm lại=%d, "
|
|---|
| 494 |
|
|---|
| 495 | #: hash.c:285
|
|---|
| 496 | #, c-format
|
|---|
| 497 | msgid "Collisions=%ld/%ld=%.0f%%"
|
|---|
| 498 | msgstr "Xung đột=%ld/%ld=%.0f%%"
|
|---|
| 499 |
|
|---|
| 500 | #: implicit.c:41
|
|---|
| 501 | #, c-format
|
|---|
| 502 | msgid "Looking for an implicit rule for `%s'.\n"
|
|---|
| 503 | msgstr "Đang tìm quy tắc nguầm cho « %s ».\n"
|
|---|
| 504 |
|
|---|
| 505 | #: implicit.c:57
|
|---|
| 506 | #, c-format
|
|---|
| 507 | msgid "Looking for archive-member implicit rule for `%s'.\n"
|
|---|
| 508 | msgstr "Đang tìm quy tắc ngầm về bộ phạn kho cho « %s ».\n"
|
|---|
| 509 |
|
|---|
| 510 | #: implicit.c:319
|
|---|
| 511 | msgid "Avoiding implicit rule recursion.\n"
|
|---|
| 512 | msgstr "Đang tránh sự đệ qui quy tắc ngầm.\n"
|
|---|
| 513 |
|
|---|
| 514 | #: implicit.c:476
|
|---|
| 515 | #, c-format
|
|---|
| 516 | msgid "Trying pattern rule with stem `%.*s'.\n"
|
|---|
| 517 | msgstr "Đang thử quy tắc mẫu với cuống « %.*s ».\n"
|
|---|
| 518 |
|
|---|
| 519 | #: implicit.c:667
|
|---|
| 520 | #, c-format
|
|---|
| 521 | msgid "Rejecting impossible implicit prerequisite `%s'.\n"
|
|---|
| 522 | msgstr "Đang từ chối điều kiện tiên quyết ngầm không thể « %s ».\n"
|
|---|
| 523 |
|
|---|
| 524 | #: implicit.c:668
|
|---|
| 525 | #, c-format
|
|---|
| 526 | msgid "Rejecting impossible rule prerequisite `%s'.\n"
|
|---|
| 527 | msgstr "Đang từ chối điều kiện tiên quyết không thể « %s ».\n"
|
|---|
| 528 |
|
|---|
| 529 | #: implicit.c:678
|
|---|
| 530 | #, c-format
|
|---|
| 531 | msgid "Trying implicit prerequisite `%s'.\n"
|
|---|
| 532 | msgstr "Đang thử điều kiện tiên quyết ngầm « %s ».\n"
|
|---|
| 533 |
|
|---|
| 534 | #: implicit.c:679
|
|---|
| 535 | #, c-format
|
|---|
| 536 | msgid "Trying rule prerequisite `%s'.\n"
|
|---|
| 537 | msgstr "Đang thử điều kiện tiên quyết quy tắc « %s ».\n"
|
|---|
| 538 |
|
|---|
| 539 | #: implicit.c:710
|
|---|
| 540 | #, c-format
|
|---|
| 541 | msgid "Found prerequisite `%s' as VPATH `%s'\n"
|
|---|
| 542 | msgstr "Mới tìm điều kiện tiên quyết « %s » dạng VPATH « %s »\n"
|
|---|
| 543 |
|
|---|
| 544 | #: implicit.c:730
|
|---|
| 545 | #, c-format
|
|---|
| 546 | msgid "Looking for a rule with intermediate file `%s'.\n"
|
|---|
| 547 | msgstr "Đang tìm quy tắc với tập tin trung cấp « %s ».\n"
|
|---|
| 548 |
|
|---|
| 549 | #: job.c:321
|
|---|
| 550 | msgid "Cannot create a temporary file\n"
|
|---|
| 551 | msgstr "Không thể tạo tên tập tin tạm thời\n"
|
|---|
| 552 |
|
|---|
| 553 | #: job.c:388
|
|---|
| 554 | #, c-format
|
|---|
| 555 | msgid "*** [%s] Error 0x%x (ignored)"
|
|---|
| 556 | msgstr "*** [%s] Lỗi 0x%x (bị bỏ qua)"
|
|---|
| 557 |
|
|---|
| 558 | #: job.c:389
|
|---|
| 559 | #, c-format
|
|---|
| 560 | msgid "*** [%s] Error 0x%x"
|
|---|
| 561 | msgstr "*** [%s] Lỗi 0x%x"
|
|---|
| 562 |
|
|---|
| 563 | #: job.c:393
|
|---|
| 564 | #, c-format
|
|---|
| 565 | msgid "[%s] Error %d (ignored)"
|
|---|
| 566 | msgstr "[%s] Lỗi %d (bị bỏ qua)"
|
|---|
| 567 |
|
|---|
| 568 | #: job.c:394
|
|---|
| 569 | #, c-format
|
|---|
| 570 | msgid "*** [%s] Error %d"
|
|---|
| 571 | msgstr "*** [%s] Lỗi %d"
|
|---|
| 572 |
|
|---|
| 573 | #: job.c:399
|
|---|
| 574 | msgid " (core dumped)"
|
|---|
| 575 | msgstr " (lõi bị đổ)"
|
|---|
| 576 |
|
|---|
| 577 | #: job.c:488
|
|---|
| 578 | msgid "*** Waiting for unfinished jobs...."
|
|---|
| 579 | msgstr "*** Đang đợi các việc chưa xong..."
|
|---|
| 580 |
|
|---|
| 581 | #: job.c:518
|
|---|
| 582 | #, c-format
|
|---|
| 583 | msgid "Live child 0x%08lx (%s) PID %ld %s\n"
|
|---|
| 584 | msgstr "Điều con động 0x%08lx (%s) PID %ld %s\n"
|
|---|
| 585 |
|
|---|
| 586 | #: job.c:520 job.c:701 job.c:804 job.c:1457
|
|---|
| 587 | msgid " (remote)"
|
|---|
| 588 | msgstr " (từ xa)"
|
|---|
| 589 |
|
|---|
| 590 | #: job.c:698
|
|---|
| 591 | #, c-format
|
|---|
| 592 | msgid "Reaping losing child 0x%08lx PID %ld %s\n"
|
|---|
| 593 | msgstr "Đang bắt điều con thua 0x%08lx PID %ld %s\n"
|
|---|
| 594 |
|
|---|
| 595 | #: job.c:699
|
|---|
| 596 | #, c-format
|
|---|
| 597 | msgid "Reaping winning child 0x%08lx PID %ld %s\n"
|
|---|
| 598 | msgstr "Đang bắt điều con thắng 0x%08lx PID %ld %s\n"
|
|---|
| 599 |
|
|---|
| 600 | #: job.c:704
|
|---|
| 601 | #, c-format
|
|---|
| 602 | msgid "Cleaning up temp batch file %s\n"
|
|---|
| 603 | msgstr "Đang làm sạch tập tin bó tạm thời: %s\n"
|
|---|
| 604 |
|
|---|
| 605 | #: job.c:802
|
|---|
| 606 | #, c-format
|
|---|
| 607 | msgid "Removing child 0x%08lx PID %ld%s from chain.\n"
|
|---|
| 608 | msgstr "Đang gỡ bỏ điều con 0x%08lx PID %ld%s ra dây.\n"
|
|---|
| 609 |
|
|---|
| 610 | #: job.c:862
|
|---|
| 611 | msgid "write jobserver"
|
|---|
| 612 | msgstr "ghi trình phục vụ công việc"
|
|---|
| 613 |
|
|---|
| 614 | #: job.c:864
|
|---|
| 615 | #, c-format
|
|---|
| 616 | msgid "Released token for child 0x%08lx (%s).\n"
|
|---|
| 617 | msgstr "Mới nhả hiệu bài cho điều con 0x%08lx (%s).\n"
|
|---|
| 618 |
|
|---|
| 619 | #: job.c:1383
|
|---|
| 620 | #, fuzzy, c-format
|
|---|
| 621 | msgid "process_easy() failed to launch process (e=%ld)\n"
|
|---|
| 622 | msgstr ""
|
|---|
| 623 | "Việc « process_easy() » (tiến trình dễ) bị lỗi khi cố khởi chạy tiến trình "
|
|---|
| 624 | "(e=%d)\n"
|
|---|
| 625 |
|
|---|
| 626 | #: job.c:1387 job.c:2020
|
|---|
| 627 | #, c-format
|
|---|
| 628 | msgid ""
|
|---|
| 629 | "\n"
|
|---|
| 630 | "Counted %d args in failed launch\n"
|
|---|
| 631 | msgstr ""
|
|---|
| 632 | "\n"
|
|---|
| 633 | "Đã đếm %d đối số trong việc khởi chạy bị lỗi\n"
|
|---|
| 634 |
|
|---|
| 635 | #: job.c:1455
|
|---|
| 636 | #, c-format
|
|---|
| 637 | msgid "Putting child 0x%08lx (%s) PID %ld%s on the chain.\n"
|
|---|
| 638 | msgstr "Đang để điều con 0x%08lx (%s) PID %ld%s trên dây.\n"
|
|---|
| 639 |
|
|---|
| 640 | #: job.c:1709
|
|---|
| 641 | #, c-format
|
|---|
| 642 | msgid "Obtained token for child 0x%08lx (%s).\n"
|
|---|
| 643 | msgstr "Đã lấy hiệu bài cho điều con 0x%08lx (%s).\n"
|
|---|
| 644 |
|
|---|
| 645 | #: job.c:1718
|
|---|
| 646 | msgid "read jobs pipe"
|
|---|
| 647 | msgstr "đọc ống dẫn của các cộng việc"
|
|---|
| 648 |
|
|---|
| 649 | #: job.c:1832
|
|---|
| 650 | msgid "cannot enforce load limits on this operating system"
|
|---|
| 651 | msgstr "không thể buộc hạn chế trọng tải với hệ điều hành này"
|
|---|
| 652 |
|
|---|
| 653 | #: job.c:1834
|
|---|
| 654 | msgid "cannot enforce load limit: "
|
|---|
| 655 | msgstr "không thể buộc hạn chế trọng tải: "
|
|---|
| 656 |
|
|---|
| 657 | #: job.c:1907
|
|---|
| 658 | msgid "no more file handles: could not duplicate stdin\n"
|
|---|
| 659 | msgstr ""
|
|---|
| 660 | "không có bộ quản lý tập tin nữa: không thể nhân bản thiết bị nhập chuẩn\n"
|
|---|
| 661 |
|
|---|
| 662 | #: job.c:1909
|
|---|
| 663 | msgid "no more file handles: could not duplicate stdout\n"
|
|---|
| 664 | msgstr ""
|
|---|
| 665 | "không có bộ quản lý tập tin nữa: không thể nhân bản thiết bị xuất chuẩn\n"
|
|---|
| 666 |
|
|---|
| 667 | #: job.c:1937
|
|---|
| 668 | msgid "Could not restore stdin\n"
|
|---|
| 669 | msgstr "Không thể phục hồi thiết bị nhập chuẩn\n"
|
|---|
| 670 |
|
|---|
| 671 | #: job.c:1945
|
|---|
| 672 | msgid "Could not restore stdout\n"
|
|---|
| 673 | msgstr "Không thể phục hồi thiết bị xuất chuẩn\n"
|
|---|
| 674 |
|
|---|
| 675 | #: job.c:2016
|
|---|
| 676 | #, fuzzy, c-format
|
|---|
| 677 | msgid "process_easy() failed failed to launch process (e=%ld)\n"
|
|---|
| 678 | msgstr ""
|
|---|
| 679 | "Việc « process_easy() » (tiến trình dễ) bị lỗi khi cố khởi chạy tiến trình "
|
|---|
| 680 | "(e=%d)\n"
|
|---|
| 681 |
|
|---|
| 682 | #: job.c:2046
|
|---|
| 683 | #, fuzzy, c-format
|
|---|
| 684 | msgid "make reaped child pid %ld, still waiting for pid %ld\n"
|
|---|
| 685 | msgstr "lập điều con đã bắt là PID %d, vẫn còn đợi PID %d\n"
|
|---|
| 686 |
|
|---|
| 687 | #: job.c:2085
|
|---|
| 688 | #, c-format
|
|---|
| 689 | msgid "%s: Command not found"
|
|---|
| 690 | msgstr "%s: Không tìm thấy lệnh."
|
|---|
| 691 |
|
|---|
| 692 | #: job.c:2145
|
|---|
| 693 | #, c-format
|
|---|
| 694 | msgid "%s: Shell program not found"
|
|---|
| 695 | msgstr "%s: Không tìm thấy chương trình hệ vỏ"
|
|---|
| 696 |
|
|---|
| 697 | #: job.c:2154
|
|---|
| 698 | msgid "spawnvpe: environment space might be exhausted"
|
|---|
| 699 | msgstr "spawnvpe: có lẽ hết sức chứa môi trường hoàn toàn"
|
|---|
| 700 |
|
|---|
| 701 | #: job.c:2363
|
|---|
| 702 | #, c-format
|
|---|
| 703 | msgid "$SHELL changed (was `%s', now `%s')\n"
|
|---|
| 704 | msgstr "$SHELL đã thay đổi (đã « %s », là « %s »)\n"
|
|---|
| 705 |
|
|---|
| 706 | #: job.c:2789
|
|---|
| 707 | #, c-format
|
|---|
| 708 | msgid "Creating temporary batch file %s\n"
|
|---|
| 709 | msgstr "Đang tạo tập tin bó tạm thời: %s\n"
|
|---|
| 710 |
|
|---|
| 711 | #: job.c:2902
|
|---|
| 712 | #, c-format
|
|---|
| 713 | msgid "%s (line %d) Bad shell context (!unixy && !batch_mode_shell)\n"
|
|---|
| 714 | msgstr "%s (dòng %d) Ngữ cảnh hệ vỏ sai (!unixy && !batch_mode_shell)\n"
|
|---|
| 715 |
|
|---|
| 716 | #: main.c:291
|
|---|
| 717 | msgid "Options:\n"
|
|---|
| 718 | msgstr "Tùy chọn:\n"
|
|---|
| 719 |
|
|---|
| 720 | #: main.c:292
|
|---|
| 721 | msgid " -b, -m Ignored for compatibility.\n"
|
|---|
| 722 | msgstr " -b, -m Bị bỏ qua để tương thích.\n"
|
|---|
| 723 |
|
|---|
| 724 | #: main.c:294
|
|---|
| 725 | msgid " -B, --always-make Unconditionally make all targets.\n"
|
|---|
| 726 | msgstr ""
|
|---|
| 727 | " -B, --always-make _Luôn luôn tạo_ mọi đích (không điều kiện).\n"
|
|---|
| 728 |
|
|---|
| 729 | #: main.c:296
|
|---|
| 730 | msgid ""
|
|---|
| 731 | " -C DIRECTORY, --directory=DIRECTORY\n"
|
|---|
| 732 | " Change to DIRECTORY before doing anything.\n"
|
|---|
| 733 | msgstr ""
|
|---|
| 734 | " -C THƯ_MỤC, --directory=THƯ_MỤC\n"
|
|---|
| 735 | " Chuyển đổi sang thư mục này, trước hết.\n"
|
|---|
| 736 |
|
|---|
| 737 | #: main.c:299
|
|---|
| 738 | msgid " -d Print lots of debugging information.\n"
|
|---|
| 739 | msgstr " -d In ra rất nhiều thông tin _gỡ lỗi_.\n"
|
|---|
| 740 |
|
|---|
| 741 | #: main.c:301
|
|---|
| 742 | msgid ""
|
|---|
| 743 | " --debug[=FLAGS] Print various types of debugging information.\n"
|
|---|
| 744 | msgstr ""
|
|---|
| 745 | " --debug[=CỜ...] In ra các kiểu thông tin _gỡ lỗi_ khác nhau.\n"
|
|---|
| 746 |
|
|---|
| 747 | #: main.c:303
|
|---|
| 748 | msgid ""
|
|---|
| 749 | " -e, --environment-overrides\n"
|
|---|
| 750 | " Environment variables override makefiles.\n"
|
|---|
| 751 | msgstr ""
|
|---|
| 752 | " -e, --environment-overrides\n"
|
|---|
| 753 | " Các biến _môi trường có quyền cao hơn_\n"
|
|---|
| 754 | "\t\t\t\t\tcác tập tin tạo (makefile).\n"
|
|---|
| 755 |
|
|---|
| 756 | #: main.c:306
|
|---|
| 757 | msgid ""
|
|---|
| 758 | " -f FILE, --file=FILE, --makefile=FILE\n"
|
|---|
| 759 | " Read FILE as a makefile.\n"
|
|---|
| 760 | msgstr ""
|
|---|
| 761 | " -f TẬP_TIN, --file=TẬP_TIN, --makefile=TẬP_TIN\n"
|
|---|
| 762 | " Đọc tập tin này dạng tập tin tạo (makefile).\n"
|
|---|
| 763 |
|
|---|
| 764 | #: main.c:309
|
|---|
| 765 | msgid " -h, --help Print this message and exit.\n"
|
|---|
| 766 | msgstr " -h, --help Hiển thị _trợ giúp_ này rồi thoát.\n"
|
|---|
| 767 |
|
|---|
| 768 | #: main.c:311
|
|---|
| 769 | msgid " -i, --ignore-errors Ignore errors from commands.\n"
|
|---|
| 770 | msgstr " -i, --ignore-errors _Bỏ qua các lỗi_ từ các lệnh.\n"
|
|---|
| 771 |
|
|---|
| 772 | #: main.c:313
|
|---|
| 773 | msgid ""
|
|---|
| 774 | " -I DIRECTORY, --include-dir=DIRECTORY\n"
|
|---|
| 775 | " Search DIRECTORY for included makefiles.\n"
|
|---|
| 776 | msgstr ""
|
|---|
| 777 | " -I THƯ_MỤC, --include-dir=THƯ_MỤC\n"
|
|---|
| 778 | " Tìm kiếm tập tin tạo (makefile) đã _bao gồm_\n"
|
|---|
| 779 | "\t\t\t\t\ttrong _thư mục_ này.\n"
|
|---|
| 780 |
|
|---|
| 781 | #: main.c:316
|
|---|
| 782 | msgid ""
|
|---|
| 783 | " -j [N], --jobs[=N] Allow N jobs at once; infinite jobs with no "
|
|---|
| 784 | "arg.\n"
|
|---|
| 785 | msgstr ""
|
|---|
| 786 | " -j [N], --jobs[=N] Cho phép N (số) _công việc_ đồng thời;\n"
|
|---|
| 787 | "\t\t\t\t\t\tvô hạn khi không có đối số\n"
|
|---|
| 788 |
|
|---|
| 789 | #: main.c:318
|
|---|
| 790 | msgid ""
|
|---|
| 791 | " -k, --keep-going Keep going when some targets can't be made.\n"
|
|---|
| 792 | msgstr ""
|
|---|
| 793 | " -k, --keep-going _Cứ làm_ khi không thể tạo một số đích.\n"
|
|---|
| 794 |
|
|---|
| 795 | #: main.c:320
|
|---|
| 796 | msgid ""
|
|---|
| 797 | " -l [N], --load-average[=N], --max-load[=N]\n"
|
|---|
| 798 | " Don't start multiple jobs unless load is below "
|
|---|
| 799 | "N.\n"
|
|---|
| 800 | msgstr ""
|
|---|
| 801 | " -l [N], --load-average[=N], --max-load[=N]\n"
|
|---|
| 802 | " Đừng khởi chạy nhiều công việc, trừ trọng tải dưới N "
|
|---|
| 803 | "(số).\n"
|
|---|
| 804 |
|
|---|
| 805 | #: main.c:323
|
|---|
| 806 | msgid ""
|
|---|
| 807 | " -L, --check-symlink-times Use the latest mtime between symlinks and "
|
|---|
| 808 | "target.\n"
|
|---|
| 809 | msgstr ""
|
|---|
| 810 | " -L, --check-symlink-times\n"
|
|---|
| 811 | "\t\t\tDùng giờ_m cuối cùng giữa liên kết tượng trưng và đích.\n"
|
|---|
| 812 | "\t(_kiểm tra giờ liên kết tượng trưng_)\n"
|
|---|
| 813 |
|
|---|
| 814 | #: main.c:325
|
|---|
| 815 | msgid ""
|
|---|
| 816 | " -n, --just-print, --dry-run, --recon\n"
|
|---|
| 817 | " Don't actually run any commands; just print "
|
|---|
| 818 | "them.\n"
|
|---|
| 819 | msgstr ""
|
|---|
| 820 | " -n, --just-print, --dry-run, --recon\n"
|
|---|
| 821 | " Đừng thật chạy lệnh nào, chỉ in ra hết.\n"
|
|---|
| 822 | "\t(_chỉ in, chạy thực hành, sự thăm dò_)\n"
|
|---|
| 823 |
|
|---|
| 824 | #: main.c:328
|
|---|
| 825 | msgid ""
|
|---|
| 826 | " -o FILE, --old-file=FILE, --assume-old=FILE\n"
|
|---|
| 827 | " Consider FILE to be very old and don't remake "
|
|---|
| 828 | "it.\n"
|
|---|
| 829 | msgstr ""
|
|---|
| 830 | " -o TẬP_TIN, --old-file=TẬP_TIN, --assume-old=TẬP_TIN\n"
|
|---|
| 831 | " Xem tập tin này là rất cũ nên đừng tạo lại nó.\n"
|
|---|
| 832 | "\t(_cũ, tập tin cũ, giả sử cũ_)\n"
|
|---|
| 833 |
|
|---|
| 834 | #: main.c:331
|
|---|
| 835 | msgid " -p, --print-data-base Print make's internal database.\n"
|
|---|
| 836 | msgstr ""
|
|---|
| 837 | " -p, --print-data-base _In ra cơ sở dữ liệu_ nội bộ của trình make.\n"
|
|---|
| 838 |
|
|---|
| 839 | #: main.c:333
|
|---|
| 840 | msgid ""
|
|---|
| 841 | " -q, --question Run no commands; exit status says if up to "
|
|---|
| 842 | "date.\n"
|
|---|
| 843 | msgstr ""
|
|---|
| 844 | " -q, --question\n"
|
|---|
| 845 | "\tĐừng chạy lệnh nào; trạng thái thoát nói nếu hiện thời hay không.\n"
|
|---|
| 846 | "\t(_câu hỏi_)\n"
|
|---|
| 847 |
|
|---|
| 848 | #: main.c:335
|
|---|
| 849 | msgid " -r, --no-builtin-rules Disable the built-in implicit rules.\n"
|
|---|
| 850 | msgstr ""
|
|---|
| 851 | " -r, --no-builtin-rules \t\tTắt các quy tắc ngầm có sẵn.\n"
|
|---|
| 852 | "\t(_không có quy tắc có sẵn_)\n"
|
|---|
| 853 |
|
|---|
| 854 | #: main.c:337
|
|---|
| 855 | msgid " -R, --no-builtin-variables Disable the built-in variable settings.\n"
|
|---|
| 856 | msgstr ""
|
|---|
| 857 | " -R, --no-builtin-variables \tTắt các thiết lập biến có sẵn.\n"
|
|---|
| 858 | "\t(_không có biến có sẵn_)\n"
|
|---|
| 859 |
|
|---|
| 860 | #: main.c:339
|
|---|
| 861 | msgid " -s, --silent, --quiet Don't echo commands.\n"
|
|---|
| 862 | msgstr ""
|
|---|
| 863 | " -s, --silent, --quiet Đừng vọng (hiển thị) lệnh.\n"
|
|---|
| 864 | "\t(_câm, im_)\n"
|
|---|
| 865 |
|
|---|
| 866 | #: main.c:341
|
|---|
| 867 | msgid ""
|
|---|
| 868 | " -S, --no-keep-going, --stop\n"
|
|---|
| 869 | " Turns off -k.\n"
|
|---|
| 870 | msgstr ""
|
|---|
| 871 | " -S, --no-keep-going, --stop\t\tTắt « -k ».\n"
|
|---|
| 872 | "\t(không cứ làm, dừng)\n"
|
|---|
| 873 |
|
|---|
| 874 | #: main.c:344
|
|---|
| 875 | msgid " -t, --touch Touch targets instead of remaking them.\n"
|
|---|
| 876 | msgstr ""
|
|---|
| 877 | " -t, --touch Touch các đích thay vào tạo lại chúng.\n"
|
|---|
| 878 | "\t(_sờ_)\n"
|
|---|
| 879 |
|
|---|
| 880 | #: main.c:346
|
|---|
| 881 | msgid ""
|
|---|
| 882 | " -v, --version Print the version number of make and exit.\n"
|
|---|
| 883 | msgstr ""
|
|---|
| 884 | " -v, --version In ra số thứ tự _phiên bản_ của trình make, "
|
|---|
| 885 | "rồi thoát.\n"
|
|---|
| 886 |
|
|---|
| 887 | #: main.c:348
|
|---|
| 888 | msgid " -w, --print-directory Print the current directory.\n"
|
|---|
| 889 | msgstr " -w, --print-directory _In ra thư mục_ hiện thời.\n"
|
|---|
| 890 |
|
|---|
| 891 | #: main.c:350
|
|---|
| 892 | msgid ""
|
|---|
| 893 | " --no-print-directory Turn off -w, even if it was turned on "
|
|---|
| 894 | "implicitly.\n"
|
|---|
| 895 | msgstr ""
|
|---|
| 896 | " --no-print-directory Tắt « -w », dù khi nó được bật ngầm\n"
|
|---|
| 897 | "\t(_không in ra thư mục_)\n"
|
|---|
| 898 |
|
|---|
| 899 | #: main.c:352
|
|---|
| 900 | msgid ""
|
|---|
| 901 | " -W FILE, --what-if=FILE, --new-file=FILE, --assume-new=FILE\n"
|
|---|
| 902 | " Consider FILE to be infinitely new.\n"
|
|---|
| 903 | msgstr ""
|
|---|
| 904 | " -W TẬP_TIN\n"
|
|---|
| 905 | " --what-if=TẬP_TIN\n"
|
|---|
| 906 | " --new-file=TẬP_TIN\n"
|
|---|
| 907 | " --assume-new=TẬP_TIN\n"
|
|---|
| 908 | " \t\t\tXem là tập tin này là mới vô hạn.\n"
|
|---|
| 909 | "\t(_gì nếu, tập tin mới, giả sử mới_)\n"
|
|---|
| 910 |
|
|---|
| 911 | #: main.c:355
|
|---|
| 912 | msgid ""
|
|---|
| 913 | " --warn-undefined-variables Warn when an undefined variable is "
|
|---|
| 914 | "referenced.\n"
|
|---|
| 915 | msgstr ""
|
|---|
| 916 | " --warn-undefined-variables\n"
|
|---|
| 917 | "\t\t_Cảnh báo_ khi tham chiếu một _biến chưa được định nghĩa_.\n"
|
|---|
| 918 |
|
|---|
| 919 | #: main.c:549
|
|---|
| 920 | msgid "empty string invalid as file name"
|
|---|
| 921 | msgstr "chuỗi rỗng không hợp lệ dạng tên tập tin"
|
|---|
| 922 |
|
|---|
| 923 | #: main.c:630
|
|---|
| 924 | #, c-format
|
|---|
| 925 | msgid "unknown debug level specification `%s'"
|
|---|
| 926 | msgstr "không biết đặc tả cấp gỡ lỗi « %s »"
|
|---|
| 927 |
|
|---|
| 928 | #: main.c:670
|
|---|
| 929 | #, fuzzy, c-format
|
|---|
| 930 | msgid "%s: Interrupt/Exception caught (code = 0x%lx, addr = 0x%lx)\n"
|
|---|
| 931 | msgstr ""
|
|---|
| 932 | "%s: Mới bắt Interrupt/Exception (ngắt/ngoài lệ) (mã = 0x%x, địa chỉ = 0x%x)\n"
|
|---|
| 933 |
|
|---|
| 934 | #: main.c:677
|
|---|
| 935 | #, fuzzy, c-format
|
|---|
| 936 | msgid ""
|
|---|
| 937 | "\n"
|
|---|
| 938 | "Unhandled exception filter called from program %s\n"
|
|---|
| 939 | "ExceptionCode = %lx\n"
|
|---|
| 940 | "ExceptionFlags = %lx\n"
|
|---|
| 941 | "ExceptionAddress = %lx\n"
|
|---|
| 942 | msgstr ""
|
|---|
| 943 | "\n"
|
|---|
| 944 | "Bộ lọc ngoài lệ không được quản lý được gọi từ chương trình %s\n"
|
|---|
| 945 | "ExceptionCode \t\tmã ngoài lệ\t %x\n"
|
|---|
| 946 | "ExceptionFlags \t\tcác cờ ngoài lệ %x\n"
|
|---|
| 947 | "ExceptionAddress \t\tđịa chỉ ngoài lệ %x\n"
|
|---|
| 948 |
|
|---|
| 949 | #: main.c:685
|
|---|
| 950 | #, fuzzy, c-format
|
|---|
| 951 | msgid "Access violation: write operation at address %lx\n"
|
|---|
| 952 | msgstr "Vi phạm truy cập: thao tác ghi tại địa chỉ %x\n"
|
|---|
| 953 |
|
|---|
| 954 | #: main.c:686
|
|---|
| 955 | #, fuzzy, c-format
|
|---|
| 956 | msgid "Access violation: read operation at address %lx\n"
|
|---|
| 957 | msgstr "Vi phạm truy cập: thao tác đọc tại địa chỉ %x\n"
|
|---|
| 958 |
|
|---|
| 959 | #: main.c:762 main.c:773
|
|---|
| 960 | #, c-format
|
|---|
| 961 | msgid "find_and_set_shell setting default_shell = %s\n"
|
|---|
| 962 | msgstr ""
|
|---|
| 963 | "« find_and_set_shell » (tìm và lập hệ vỏ) đang lập « default_shell » (hệ vỏ "
|
|---|
| 964 | "mặc định) = %s\n"
|
|---|
| 965 |
|
|---|
| 966 | #: main.c:814
|
|---|
| 967 | #, c-format
|
|---|
| 968 | msgid "find_and_set_shell path search set default_shell = %s\n"
|
|---|
| 969 | msgstr ""
|
|---|
| 970 | "Việc tìm kiếm đường dẫn « find_and_set_shell » (tìm và lập hệ vỏ) đang lập « "
|
|---|
| 971 | "default_shell » (hệ vỏ mặc định) = %s\n"
|
|---|
| 972 |
|
|---|
| 973 | #: main.c:1236
|
|---|
| 974 | #, c-format
|
|---|
| 975 | msgid "%s is suspending for 30 seconds..."
|
|---|
| 976 | msgstr "%s đang ngưng được 30 giây..."
|
|---|
| 977 |
|
|---|
| 978 | #: main.c:1238
|
|---|
| 979 | #, c-format
|
|---|
| 980 | msgid "done sleep(30). Continuing.\n"
|
|---|
| 981 | msgstr "đã ngủ(30). Đang tiếp tục.\n"
|
|---|
| 982 |
|
|---|
| 983 | #: main.c:1466
|
|---|
| 984 | msgid "Makefile from standard input specified twice."
|
|---|
| 985 | msgstr "Tập tin tạo (makefile) từ thiết bị nhập chuẩn đã được ghi rõ hai lần."
|
|---|
| 986 |
|
|---|
| 987 | #: main.c:1505 vmsjobs.c:486
|
|---|
| 988 | msgid "fopen (temporary file)"
|
|---|
| 989 | msgstr ""
|
|---|
| 990 | "fopen (tập tin tạm thời)\n"
|
|---|
| 991 | " (_mở tập tin_)"
|
|---|
| 992 |
|
|---|
| 993 | #: main.c:1511
|
|---|
| 994 | msgid "fwrite (temporary file)"
|
|---|
| 995 | msgstr ""
|
|---|
| 996 | "fwrite (tập tin tạm thời)\n"
|
|---|
| 997 | " (_ghi tập tin_)"
|
|---|
| 998 |
|
|---|
| 999 | #: main.c:1640
|
|---|
| 1000 | msgid "Parallel jobs (-j) are not supported on this platform."
|
|---|
| 1001 | msgstr "Công việc song song (-j) không được hỗ trợ trên nền tảng này."
|
|---|
| 1002 |
|
|---|
| 1003 | #: main.c:1641
|
|---|
| 1004 | msgid "Resetting to single job (-j1) mode."
|
|---|
| 1005 | msgstr "Đang lập lại thành chế độ công việc đơn (-j1)."
|
|---|
| 1006 |
|
|---|
| 1007 | #: main.c:1656
|
|---|
| 1008 | msgid "internal error: multiple --jobserver-fds options"
|
|---|
| 1009 | msgstr ""
|
|---|
| 1010 | "lỗi nội bộ: có nhiều tùy chọn « --jobserver-fds » (trình phục vụ công việc -"
|
|---|
| 1011 | "fds)."
|
|---|
| 1012 |
|
|---|
| 1013 | #: main.c:1664
|
|---|
| 1014 | #, c-format
|
|---|
| 1015 | msgid "internal error: invalid --jobserver-fds string `%s'"
|
|---|
| 1016 | msgstr ""
|
|---|
| 1017 | "lỗi nội bộ: gặp chuỗi « --jobserver-fds » (trình phục vụ công việc -fds) "
|
|---|
| 1018 | "không hợp lệ « %s »."
|
|---|
| 1019 |
|
|---|
| 1020 | #: main.c:1674
|
|---|
| 1021 | msgid "warning: -jN forced in submake: disabling jobserver mode."
|
|---|
| 1022 | msgstr ""
|
|---|
| 1023 | "cảnh báo : « -jN » bị buộc trong tiến trình submake: nên tắt chế độ trình "
|
|---|
| 1024 | "phục vụ công việc (jobserver)."
|
|---|
| 1025 |
|
|---|
| 1026 | #: main.c:1684
|
|---|
| 1027 | msgid "dup jobserver"
|
|---|
| 1028 | msgstr "dup jobserver (sao lục trình phục vụ công việc)"
|
|---|
| 1029 |
|
|---|
| 1030 | #: main.c:1687
|
|---|
| 1031 | msgid ""
|
|---|
| 1032 | "warning: jobserver unavailable: using -j1. Add `+' to parent make rule."
|
|---|
| 1033 | msgstr ""
|
|---|
| 1034 | "cảnh báo : trình phục vụ công việc không sẵn sàng: nên dùng « -j1 ». Hãy "
|
|---|
| 1035 | "thêm « + » vào quy tắc make mẹ."
|
|---|
| 1036 |
|
|---|
| 1037 | #: main.c:1710
|
|---|
| 1038 | msgid "creating jobs pipe"
|
|---|
| 1039 | msgstr "đang tạo ống dẫn công việc"
|
|---|
| 1040 |
|
|---|
| 1041 | #: main.c:1725
|
|---|
| 1042 | msgid "init jobserver pipe"
|
|---|
| 1043 | msgstr "init jobserver pipe (sở khởi ống dẫn trình phục vụ công việc)"
|
|---|
| 1044 |
|
|---|
| 1045 | #: main.c:1744
|
|---|
| 1046 | msgid "Symbolic links not supported: disabling -L."
|
|---|
| 1047 | msgstr "Không hỗ trợ liên kết tượng trưng: nên tắt « -L »."
|
|---|
| 1048 |
|
|---|
| 1049 | #: main.c:1820
|
|---|
| 1050 | msgid "Updating makefiles....\n"
|
|---|
| 1051 | msgstr "Đạng cập nhật các tập tin tạo (makefile)...\n"
|
|---|
| 1052 |
|
|---|
| 1053 | #: main.c:1845
|
|---|
| 1054 | #, c-format
|
|---|
| 1055 | msgid "Makefile `%s' might loop; not remaking it.\n"
|
|---|
| 1056 | msgstr ""
|
|---|
| 1057 | "Tập tin tạo (makefile) « %s » có lẽ sẽ vòng lặp; sẽ không tạo lại nó.\n"
|
|---|
| 1058 |
|
|---|
| 1059 | #: main.c:1924
|
|---|
| 1060 | #, c-format
|
|---|
| 1061 | msgid "Failed to remake makefile `%s'."
|
|---|
| 1062 | msgstr "Việc tạo lại tập tin tạo (makefile) « %s » bị lỗi."
|
|---|
| 1063 |
|
|---|
| 1064 | #: main.c:1941
|
|---|
| 1065 | #, c-format
|
|---|
| 1066 | msgid "Included makefile `%s' was not found."
|
|---|
| 1067 | msgstr "Không tìm thấy tập tin tạo (makefile) đã bao gồm « %s »."
|
|---|
| 1068 |
|
|---|
| 1069 | #: main.c:1946
|
|---|
| 1070 | #, c-format
|
|---|
| 1071 | msgid "Makefile `%s' was not found"
|
|---|
| 1072 | msgstr "Không tìm thấy tập tin tạo (makefile) « %s »."
|
|---|
| 1073 |
|
|---|
| 1074 | #: main.c:2016
|
|---|
| 1075 | msgid "Couldn't change back to original directory."
|
|---|
| 1076 | msgstr "Không thể chuyển đổi về thư mục gốc."
|
|---|
| 1077 |
|
|---|
| 1078 | #: main.c:2024
|
|---|
| 1079 | #, c-format
|
|---|
| 1080 | msgid "Re-executing[%u]:"
|
|---|
| 1081 | msgstr "Đang thực hiện lại[%u]:"
|
|---|
| 1082 |
|
|---|
| 1083 | #: main.c:2140
|
|---|
| 1084 | msgid "unlink (temporary file): "
|
|---|
| 1085 | msgstr "unlink (bỏ liên kết) (tập tin tạm thời): "
|
|---|
| 1086 |
|
|---|
| 1087 | #: main.c:2169
|
|---|
| 1088 | msgid ".DEFAULT_GOAL contains more than one target"
|
|---|
| 1089 | msgstr "« .DEFAULT_GOAL » (đích mặc định) chứa nhiều đích."
|
|---|
| 1090 |
|
|---|
| 1091 | #: main.c:2189
|
|---|
| 1092 | msgid "No targets specified and no makefile found"
|
|---|
| 1093 | msgstr "Chưa ghi rõ đích nào, và không tìm thấy tập tin tạo (makefile) nào"
|
|---|
| 1094 |
|
|---|
| 1095 | #: main.c:2191
|
|---|
| 1096 | msgid "No targets"
|
|---|
| 1097 | msgstr "Không có đích"
|
|---|
| 1098 |
|
|---|
| 1099 | #: main.c:2196
|
|---|
| 1100 | msgid "Updating goal targets....\n"
|
|---|
| 1101 | msgstr "Đạng cập nhật các đích mục tiêu...\n"
|
|---|
| 1102 |
|
|---|
| 1103 | #: main.c:2222
|
|---|
| 1104 | msgid "warning: Clock skew detected. Your build may be incomplete."
|
|---|
| 1105 | msgstr ""
|
|---|
| 1106 | "cảnh báo : mới phát hiện đối xứng lệch đồng hồ. Như thế thì bản xây dụng có "
|
|---|
| 1107 | "lẽ không hoàn toàn."
|
|---|
| 1108 |
|
|---|
| 1109 | #: main.c:2383
|
|---|
| 1110 | #, c-format
|
|---|
| 1111 | msgid "Usage: %s [options] [target] ...\n"
|
|---|
| 1112 | msgstr "Cách sử dụng: %s [tùy_chọn...] [đích] ...\n"
|
|---|
| 1113 |
|
|---|
| 1114 | #: main.c:2389
|
|---|
| 1115 | #, c-format
|
|---|
| 1116 | msgid ""
|
|---|
| 1117 | "\n"
|
|---|
| 1118 | "This program built for %s\n"
|
|---|
| 1119 | msgstr ""
|
|---|
| 1120 | "\n"
|
|---|
| 1121 | "Chương trình này đã được xây dụng cho %s\n"
|
|---|
| 1122 |
|
|---|
| 1123 | #: main.c:2391
|
|---|
| 1124 | #, c-format
|
|---|
| 1125 | msgid ""
|
|---|
| 1126 | "\n"
|
|---|
| 1127 | "This program built for %s (%s)\n"
|
|---|
| 1128 | msgstr ""
|
|---|
| 1129 | "\n"
|
|---|
| 1130 | "Chương trình này đã được xây dụng cho %s (%s)\n"
|
|---|
| 1131 |
|
|---|
| 1132 | #: main.c:2394
|
|---|
| 1133 | #, c-format
|
|---|
| 1134 | msgid "Report bugs to <bug-make@gnu.org>\n"
|
|---|
| 1135 | msgstr "Hãy thông báo lỗi cho <bug-make@gnu.org>.\n"
|
|---|
| 1136 |
|
|---|
| 1137 | #: main.c:2466
|
|---|
| 1138 | #, c-format
|
|---|
| 1139 | msgid "the `-%c' option requires a non-empty string argument"
|
|---|
| 1140 | msgstr "tùy chọn « -%c » cần đến một đối số dạng chuỗi không rỗng"
|
|---|
| 1141 |
|
|---|
| 1142 | #: main.c:2518
|
|---|
| 1143 | #, c-format
|
|---|
| 1144 | msgid "the `-%c' option requires a positive integral argument"
|
|---|
| 1145 | msgstr "tùy chọn « -%c » cần đến một đối số dạng số nguyên dương"
|
|---|
| 1146 |
|
|---|
| 1147 | #: main.c:2942
|
|---|
| 1148 | #, c-format
|
|---|
| 1149 | msgid ""
|
|---|
| 1150 | "%sThis is free software; see the source for copying conditions.\n"
|
|---|
| 1151 | "%sThere is NO warranty; not even for MERCHANTABILITY or FITNESS FOR A\n"
|
|---|
| 1152 | "%sPARTICULAR PURPOSE.\n"
|
|---|
| 1153 | msgstr ""
|
|---|
| 1154 | "%sPhần mềm này tự do; hãy xem mã nguồn để tìm thấy điều kiện sao chép.\n"
|
|---|
| 1155 | "%sKhông bảo đảm gì cả, dù khả năng bán hay khả năng làm việc dứt khoát.\n"
|
|---|
| 1156 | "%s\n"
|
|---|
| 1157 |
|
|---|
| 1158 | #: main.c:2948
|
|---|
| 1159 | #, c-format
|
|---|
| 1160 | msgid ""
|
|---|
| 1161 | "\n"
|
|---|
| 1162 | "%sThis program built for %s\n"
|
|---|
| 1163 | msgstr ""
|
|---|
| 1164 | "\n"
|
|---|
| 1165 | "%sChương trình này đã được xây dụng cho %s\n"
|
|---|
| 1166 |
|
|---|
| 1167 | #: main.c:2950
|
|---|
| 1168 | #, c-format
|
|---|
| 1169 | msgid ""
|
|---|
| 1170 | "\n"
|
|---|
| 1171 | "%sThis program built for %s (%s)\n"
|
|---|
| 1172 | msgstr ""
|
|---|
| 1173 | "\n"
|
|---|
| 1174 | "%sChương trình này đã được xây dụng cho %s (%s)\n"
|
|---|
| 1175 |
|
|---|
| 1176 | #: main.c:2968
|
|---|
| 1177 | #, c-format
|
|---|
| 1178 | msgid ""
|
|---|
| 1179 | "\n"
|
|---|
| 1180 | "# Make data base, printed on %s"
|
|---|
| 1181 | msgstr ""
|
|---|
| 1182 | "\n"
|
|---|
| 1183 | "# Cơ sở dữ liệu Make, được in ra vào %s"
|
|---|
| 1184 |
|
|---|
| 1185 | #: main.c:2978
|
|---|
| 1186 | #, c-format
|
|---|
| 1187 | msgid ""
|
|---|
| 1188 | "\n"
|
|---|
| 1189 | "# Finished Make data base on %s\n"
|
|---|
| 1190 | msgstr ""
|
|---|
| 1191 | "\n"
|
|---|
| 1192 | "# Mới xong cơ sở dữ liệu Make vào %s\n"
|
|---|
| 1193 |
|
|---|
| 1194 | #: main.c:3101
|
|---|
| 1195 | #, c-format
|
|---|
| 1196 | msgid "%s: Entering an unknown directory\n"
|
|---|
| 1197 | msgstr "%s: Đang vào một thư mục lạ\n"
|
|---|
| 1198 |
|
|---|
| 1199 | #: main.c:3103
|
|---|
| 1200 | #, c-format
|
|---|
| 1201 | msgid "%s: Leaving an unknown directory\n"
|
|---|
| 1202 | msgstr "%s: Đang rời khỏi một thư mục lạ\n"
|
|---|
| 1203 |
|
|---|
| 1204 | #: main.c:3106
|
|---|
| 1205 | #, c-format
|
|---|
| 1206 | msgid "%s: Entering directory `%s'\n"
|
|---|
| 1207 | msgstr "%s: Đang vào thư mục « %s »\n"
|
|---|
| 1208 |
|
|---|
| 1209 | #: main.c:3109
|
|---|
| 1210 | #, c-format
|
|---|
| 1211 | msgid "%s: Leaving directory `%s'\n"
|
|---|
| 1212 | msgstr "%s: Đang rời khỏi thư mục « %s »\n"
|
|---|
| 1213 |
|
|---|
| 1214 | #: main.c:3114
|
|---|
| 1215 | #, c-format
|
|---|
| 1216 | msgid "%s[%u]: Entering an unknown directory\n"
|
|---|
| 1217 | msgstr "%s[%u]: Đang vào một thư mục lạ\n"
|
|---|
| 1218 |
|
|---|
| 1219 | #: main.c:3117
|
|---|
| 1220 | #, c-format
|
|---|
| 1221 | msgid "%s[%u]: Leaving an unknown directory\n"
|
|---|
| 1222 | msgstr "%s[%u]: Đang rời khỏi một thư mục lạ\n"
|
|---|
| 1223 |
|
|---|
| 1224 | #: main.c:3121
|
|---|
| 1225 | #, c-format
|
|---|
| 1226 | msgid "%s[%u]: Entering directory `%s'\n"
|
|---|
| 1227 | msgstr "%s[%u]: Đang vào thư mục « %s »\n"
|
|---|
| 1228 |
|
|---|
| 1229 | #: main.c:3124
|
|---|
| 1230 | #, c-format
|
|---|
| 1231 | msgid "%s[%u]: Leaving directory `%s'\n"
|
|---|
| 1232 | msgstr "%s[%u]: Đang rời khỏi thư mục « %s »\n"
|
|---|
| 1233 |
|
|---|
| 1234 | #: misc.c:285
|
|---|
| 1235 | msgid ". Stop.\n"
|
|---|
| 1236 | msgstr ". Dừng.\n"
|
|---|
| 1237 |
|
|---|
| 1238 | #: misc.c:306
|
|---|
| 1239 | #, c-format
|
|---|
| 1240 | msgid "Unknown error %d"
|
|---|
| 1241 | msgstr "Không biết lỗi: %d"
|
|---|
| 1242 |
|
|---|
| 1243 | # Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
|
|---|
| 1244 | #: misc.c:316
|
|---|
| 1245 | #, c-format
|
|---|
| 1246 | msgid "%s%s: %s"
|
|---|
| 1247 | msgstr "%s%s: %s"
|
|---|
| 1248 |
|
|---|
| 1249 | # Variable: do not translate/ biến: đừng dịch
|
|---|
| 1250 | #: misc.c:324
|
|---|
| 1251 | #, c-format
|
|---|
| 1252 | msgid "%s: %s"
|
|---|
| 1253 | msgstr "%s: %s"
|
|---|
| 1254 |
|
|---|
| 1255 | #: misc.c:344 misc.c:359 misc.c:376 read.c:3127
|
|---|
| 1256 | msgid "virtual memory exhausted"
|
|---|
| 1257 | msgstr "hết bộ nhớ ảo hoàn toàn"
|
|---|
| 1258 |
|
|---|
| 1259 | #: misc.c:646
|
|---|
| 1260 | #, c-format
|
|---|
| 1261 | msgid "%s: user %lu (real %lu), group %lu (real %lu)\n"
|
|---|
| 1262 | msgstr "%s: người dùng %lu (thật %lu), nhóm %lu (thật %lu)\n"
|
|---|
| 1263 |
|
|---|
| 1264 | #: misc.c:667
|
|---|
| 1265 | msgid "Initialized access"
|
|---|
| 1266 | msgstr "Truy cấp đã sở khởi"
|
|---|
| 1267 |
|
|---|
| 1268 | #: misc.c:746
|
|---|
| 1269 | msgid "User access"
|
|---|
| 1270 | msgstr "Truy cập người dùng"
|
|---|
| 1271 |
|
|---|
| 1272 | #: misc.c:794
|
|---|
| 1273 | msgid "Make access"
|
|---|
| 1274 | msgstr "Truy cập Make"
|
|---|
| 1275 |
|
|---|
| 1276 | #: misc.c:828
|
|---|
| 1277 | msgid "Child access"
|
|---|
| 1278 | msgstr "Truy cập điều con"
|
|---|
| 1279 |
|
|---|
| 1280 | #: misc.c:892
|
|---|
| 1281 | #, c-format
|
|---|
| 1282 | msgid "write error: %s"
|
|---|
| 1283 | msgstr "lỗi ghi: %s"
|
|---|
| 1284 |
|
|---|
| 1285 | #: misc.c:894
|
|---|
| 1286 | msgid "write error"
|
|---|
| 1287 | msgstr "lỗi ghi"
|
|---|
| 1288 |
|
|---|
| 1289 | #: read.c:160
|
|---|
| 1290 | msgid "Reading makefiles...\n"
|
|---|
| 1291 | msgstr "Đạng đọc các tập tin tạo (makefile)...\n"
|
|---|
| 1292 |
|
|---|
| 1293 | #: read.c:315
|
|---|
| 1294 | #, c-format
|
|---|
| 1295 | msgid "Reading makefile `%s'"
|
|---|
| 1296 | msgstr "Đạng đọc tập tin tạo (makefile) « %s »..."
|
|---|
| 1297 |
|
|---|
| 1298 | #: read.c:317
|
|---|
| 1299 | #, c-format
|
|---|
| 1300 | msgid " (no default goal)"
|
|---|
| 1301 | msgstr " (không có mục tiêu mặc định)"
|
|---|
| 1302 |
|
|---|
| 1303 | #: read.c:319
|
|---|
| 1304 | #, c-format
|
|---|
| 1305 | msgid " (search path)"
|
|---|
| 1306 | msgstr " (đường dẫn tìm kiếm)"
|
|---|
| 1307 |
|
|---|
| 1308 | #: read.c:321
|
|---|
| 1309 | #, c-format
|
|---|
| 1310 | msgid " (don't care)"
|
|---|
| 1311 | msgstr " (cũng được)"
|
|---|
| 1312 |
|
|---|
| 1313 | #: read.c:323
|
|---|
| 1314 | #, c-format
|
|---|
| 1315 | msgid " (no ~ expansion)"
|
|---|
| 1316 | msgstr " (không mở rộng ~)"
|
|---|
| 1317 |
|
|---|
| 1318 | #: read.c:623
|
|---|
| 1319 | msgid "invalid syntax in conditional"
|
|---|
| 1320 | msgstr "gặp cú pháp không hợp lệ trong đồ điều kiện "
|
|---|
| 1321 |
|
|---|
| 1322 | #: read.c:633
|
|---|
| 1323 | msgid "extraneous `endef'"
|
|---|
| 1324 | msgstr "gặp « endef » bắt nguồn ở ngoài"
|
|---|
| 1325 |
|
|---|
| 1326 | #: read.c:645 read.c:673 variable.c:1316
|
|---|
| 1327 | msgid "empty variable name"
|
|---|
| 1328 | msgstr "tên biến rỗng"
|
|---|
| 1329 |
|
|---|
| 1330 | #: read.c:662
|
|---|
| 1331 | msgid "empty `override' directive"
|
|---|
| 1332 | msgstr "chỉ thị « override » (đè) rỗng"
|
|---|
| 1333 |
|
|---|
| 1334 | #: read.c:687
|
|---|
| 1335 | msgid "invalid `override' directive"
|
|---|
| 1336 | msgstr "chỉ thị « override » (đè) không hợp lệ"
|
|---|
| 1337 |
|
|---|
| 1338 | #: read.c:854
|
|---|
| 1339 | msgid "commands commence before first target"
|
|---|
| 1340 | msgstr "lệnh bắt đầu trước đích thứ nhất"
|
|---|
| 1341 |
|
|---|
| 1342 | #: read.c:905
|
|---|
| 1343 | msgid "missing rule before commands"
|
|---|
| 1344 | msgstr "thiếu quy tắc trước các lệnh"
|
|---|
| 1345 |
|
|---|
| 1346 | #: read.c:992
|
|---|
| 1347 | #, c-format
|
|---|
| 1348 | msgid "missing separator%s"
|
|---|
| 1349 | msgstr "thiếu bộ phân cách%s"
|
|---|
| 1350 |
|
|---|
| 1351 | #: read.c:994
|
|---|
| 1352 | msgid " (did you mean TAB instead of 8 spaces?)"
|
|---|
| 1353 | msgstr " (bạn có muốn dùng TAB thay vào 8 dấu cách chứ?)"
|
|---|
| 1354 |
|
|---|
| 1355 | #: read.c:1152
|
|---|
| 1356 | msgid "missing target pattern"
|
|---|
| 1357 | msgstr "thiếu mẫu đích"
|
|---|
| 1358 |
|
|---|
| 1359 | #: read.c:1154
|
|---|
| 1360 | msgid "multiple target patterns"
|
|---|
| 1361 | msgstr "nhiều mẫu đích"
|
|---|
| 1362 |
|
|---|
| 1363 | #: read.c:1158
|
|---|
| 1364 | #, c-format
|
|---|
| 1365 | msgid "target pattern contains no `%%'"
|
|---|
| 1366 | msgstr "mẫu đích không chứa « %% »"
|
|---|
| 1367 |
|
|---|
| 1368 | #: read.c:1286
|
|---|
| 1369 | msgid "missing `endif'"
|
|---|
| 1370 | msgstr "thiếu « endif »"
|
|---|
| 1371 |
|
|---|
| 1372 | #: read.c:1377
|
|---|
| 1373 | msgid "Extraneous text after `endef' directive"
|
|---|
| 1374 | msgstr "Gặp chuỗi chữ bắt nguồn ở ngoài sau chi thị « endef »"
|
|---|
| 1375 |
|
|---|
| 1376 | #: read.c:1411
|
|---|
| 1377 | msgid "missing `endef', unterminated `define'"
|
|---|
| 1378 | msgstr "thiếu « endef », « define » (định nghĩa) chưa kết thúc"
|
|---|
| 1379 |
|
|---|
| 1380 | #: read.c:1454
|
|---|
| 1381 | #, c-format
|
|---|
| 1382 | msgid "Extraneous text after `%s' directive"
|
|---|
| 1383 | msgstr "Gặp chuỗi chữ bắt nguồn ở ngoài sau chi thị « %s »"
|
|---|
| 1384 |
|
|---|
| 1385 | #: read.c:1463 read.c:1477
|
|---|
| 1386 | #, c-format
|
|---|
| 1387 | msgid "extraneous `%s'"
|
|---|
| 1388 | msgstr "gặp « %s » bắt nguồn ở ngoài"
|
|---|
| 1389 |
|
|---|
| 1390 | #: read.c:1482
|
|---|
| 1391 | msgid "only one `else' per conditional"
|
|---|
| 1392 | msgstr "chỉ cho phép một « else » (nếu không thì) cho mỗi đồ điều kiện thôi"
|
|---|
| 1393 |
|
|---|
| 1394 | #: read.c:1824
|
|---|
| 1395 | msgid "Malformed target-specific variable definition"
|
|---|
| 1396 | msgstr "Lời định nghĩa biến đặc trưng cho đích dạng sai"
|
|---|
| 1397 |
|
|---|
| 1398 | #: read.c:1886
|
|---|
| 1399 | msgid "prerequisites cannot be defined in command scripts"
|
|---|
| 1400 | msgstr "không thể định nghĩa điều kiện tiên quyết trong tập lệnh kiểu lệnh"
|
|---|
| 1401 |
|
|---|
| 1402 | #: read.c:1921
|
|---|
| 1403 | msgid "mixed implicit and static pattern rules"
|
|---|
| 1404 | msgstr "gặp quy tắc mẫu kiểu ngầm và tĩnh được trộn với nhau"
|
|---|
| 1405 |
|
|---|
| 1406 | #: read.c:1924
|
|---|
| 1407 | msgid "mixed implicit and normal rules"
|
|---|
| 1408 | msgstr "gặp quy tắc mẫu kiểu ngầm và chuẩn được trộn với nhau"
|
|---|
| 1409 |
|
|---|
| 1410 | #: read.c:1954
|
|---|
| 1411 | #, c-format
|
|---|
| 1412 | msgid "target `%s' doesn't match the target pattern"
|
|---|
| 1413 | msgstr "đích « %s » không khớp với mẫu đích"
|
|---|
| 1414 |
|
|---|
| 1415 | #: read.c:1973 read.c:2074
|
|---|
| 1416 | #, c-format
|
|---|
| 1417 | msgid "target file `%s' has both : and :: entries"
|
|---|
| 1418 | msgstr "tập tin đích « %s » có mục nhập kiểu cả « : » lẫn « :: » đều"
|
|---|
| 1419 |
|
|---|
| 1420 | #: read.c:1979
|
|---|
| 1421 | #, c-format
|
|---|
| 1422 | msgid "target `%s' given more than once in the same rule."
|
|---|
| 1423 | msgstr "đích « %s » được đưa ra nhiều lần trong cùng một quy tắc"
|
|---|
| 1424 |
|
|---|
| 1425 | #: read.c:1988
|
|---|
| 1426 | #, c-format
|
|---|
| 1427 | msgid "warning: overriding commands for target `%s'"
|
|---|
| 1428 | msgstr "cảnh báo : đang đè lên các lệnh cho đích « %s »"
|
|---|
| 1429 |
|
|---|
| 1430 | #: read.c:1991
|
|---|
| 1431 | #, c-format
|
|---|
| 1432 | msgid "warning: ignoring old commands for target `%s'"
|
|---|
| 1433 | msgstr "cảnh báo : đang bỏ qua các lệnh cũ cho đích « %s »"
|
|---|
| 1434 |
|
|---|
| 1435 | #: read.c:2575
|
|---|
| 1436 | msgid "warning: NUL character seen; rest of line ignored"
|
|---|
| 1437 | msgstr "cảnh báo : đã xem ký tự NUL (rỗng) nên bỏ qua phần còn lại của dòng đó"
|
|---|
| 1438 |
|
|---|
| 1439 | #: remake.c:229
|
|---|
| 1440 | #, c-format
|
|---|
| 1441 | msgid "Nothing to be done for `%s'."
|
|---|
| 1442 | msgstr "Không có gì cần làm cho « %s »."
|
|---|
| 1443 |
|
|---|
| 1444 | #: remake.c:230
|
|---|
| 1445 | #, c-format
|
|---|
| 1446 | msgid "`%s' is up to date."
|
|---|
| 1447 | msgstr "« %s » là hiện thời."
|
|---|
| 1448 |
|
|---|
| 1449 | #: remake.c:297
|
|---|
| 1450 | #, c-format
|
|---|
| 1451 | msgid "Pruning file `%s'.\n"
|
|---|
| 1452 | msgstr "Đang xén bớt tập tin « %s ».\n"
|
|---|
| 1453 |
|
|---|
| 1454 | #: remake.c:349
|
|---|
| 1455 | #, c-format
|
|---|
| 1456 | msgid "%sNo rule to make target `%s'%s"
|
|---|
| 1457 | msgstr "%sKhông có quy tắc tới đích make « %s »%s"
|
|---|
| 1458 |
|
|---|
| 1459 | #: remake.c:351
|
|---|
| 1460 | #, c-format
|
|---|
| 1461 | msgid "%sNo rule to make target `%s', needed by `%s'%s"
|
|---|
| 1462 | msgstr "%sKhông có quy tắc tới đích make « %s », cần thiết bởi « %s »%s"
|
|---|
| 1463 |
|
|---|
| 1464 | #: remake.c:378
|
|---|
| 1465 | #, c-format
|
|---|
| 1466 | msgid "Considering target file `%s'.\n"
|
|---|
| 1467 | msgstr "Đang suy nghĩ tập tin đích « %s ».\n"
|
|---|
| 1468 |
|
|---|
| 1469 | #: remake.c:385
|
|---|
| 1470 | #, c-format
|
|---|
| 1471 | msgid "Recently tried and failed to update file `%s'.\n"
|
|---|
| 1472 | msgstr "Vừa cố cập nhật tập tin « %s » nhưng bị lỗi.\n"
|
|---|
| 1473 |
|
|---|
| 1474 | #: remake.c:400
|
|---|
| 1475 | #, c-format
|
|---|
| 1476 | msgid "File `%s' was considered already.\n"
|
|---|
| 1477 | msgstr "Tập tin « %s » đã được suy nghĩ.\n"
|
|---|
| 1478 |
|
|---|
| 1479 | #: remake.c:410
|
|---|
| 1480 | #, c-format
|
|---|
| 1481 | msgid "Still updating file `%s'.\n"
|
|---|
| 1482 | msgstr "Vẫn còn đang cập nhật tập tin « %s »...\n"
|
|---|
| 1483 |
|
|---|
| 1484 | #: remake.c:413
|
|---|
| 1485 | #, c-format
|
|---|
| 1486 | msgid "Finished updating file `%s'.\n"
|
|---|
| 1487 | msgstr "Mới cập nhật xong tập tin « %s ».\n"
|
|---|
| 1488 |
|
|---|
| 1489 | #: remake.c:434
|
|---|
| 1490 | #, c-format
|
|---|
| 1491 | msgid "File `%s' does not exist.\n"
|
|---|
| 1492 | msgstr "Tập tin « %s » không tồn tại.\n"
|
|---|
| 1493 |
|
|---|
| 1494 | #: remake.c:441
|
|---|
| 1495 | #, c-format
|
|---|
| 1496 | msgid ""
|
|---|
| 1497 | "*** Warning: .LOW_RESOLUTION_TIME file `%s' has a high resolution time stamp"
|
|---|
| 1498 | msgstr ""
|
|---|
| 1499 | "*** Cảnh báo : tập tin « .LOW_RESOLUTION_TIME » (thời gian giải pháp thấp) « "
|
|---|
| 1500 | "%s » có nhãn thời gian cao"
|
|---|
| 1501 |
|
|---|
| 1502 | #: remake.c:454 remake.c:962
|
|---|
| 1503 | #, c-format
|
|---|
| 1504 | msgid "Found an implicit rule for `%s'.\n"
|
|---|
| 1505 | msgstr "Tìm thấy một quy tắc ngầm cho « %s ».\n"
|
|---|
| 1506 |
|
|---|
| 1507 | #: remake.c:456 remake.c:964
|
|---|
| 1508 | #, c-format
|
|---|
| 1509 | msgid "No implicit rule found for `%s'.\n"
|
|---|
| 1510 | msgstr "Không tìm thấy quy tắc ngầm cho « %s »\n"
|
|---|
| 1511 |
|
|---|
| 1512 | #: remake.c:462 remake.c:970
|
|---|
| 1513 | #, c-format
|
|---|
| 1514 | msgid "Using default commands for `%s'.\n"
|
|---|
| 1515 | msgstr "Đang dùng các lệnh mặc định cho « %s ».\n"
|
|---|
| 1516 |
|
|---|
| 1517 | #: remake.c:484 remake.c:996
|
|---|
| 1518 | #, c-format
|
|---|
| 1519 | msgid "Circular %s <- %s dependency dropped."
|
|---|
| 1520 | msgstr "Cách phụ thuộc vòng tròn « %s ← %s » bị gỡ bỏ."
|
|---|
| 1521 |
|
|---|
| 1522 | #: remake.c:601
|
|---|
| 1523 | #, c-format
|
|---|
| 1524 | msgid "Finished prerequisites of target file `%s'.\n"
|
|---|
| 1525 | msgstr "Mới xong các điều kiện tiên quyết của tập tin đích « %s ».\n"
|
|---|
| 1526 |
|
|---|
| 1527 | #: remake.c:607
|
|---|
| 1528 | #, c-format
|
|---|
| 1529 | msgid "The prerequisites of `%s' are being made.\n"
|
|---|
| 1530 | msgstr "Đang tạo các điều kiện tiên quyết của « %s ».\n"
|
|---|
| 1531 |
|
|---|
| 1532 | #: remake.c:620
|
|---|
| 1533 | #, c-format
|
|---|
| 1534 | msgid "Giving up on target file `%s'.\n"
|
|---|
| 1535 | msgstr "Đang chịu thua về tập tin đích « %s ».\n"
|
|---|
| 1536 |
|
|---|
| 1537 | #: remake.c:625
|
|---|
| 1538 | #, c-format
|
|---|
| 1539 | msgid "Target `%s' not remade because of errors."
|
|---|
| 1540 | msgstr "Đích « %s » không được tạo lại vì gặp lỗi."
|
|---|
| 1541 |
|
|---|
| 1542 | #: remake.c:677
|
|---|
| 1543 | #, c-format
|
|---|
| 1544 | msgid "Prerequisite `%s' is order-only for target `%s'.\n"
|
|---|
| 1545 | msgstr ""
|
|---|
| 1546 | "Điều kiện tiên quyết « %s » là order-only (chỉ thứ tự) cho đích « %s ».\n"
|
|---|
| 1547 |
|
|---|
| 1548 | #: remake.c:682
|
|---|
| 1549 | #, c-format
|
|---|
| 1550 | msgid "Prerequisite `%s' of target `%s' does not exist.\n"
|
|---|
| 1551 | msgstr "Điều kiện tiên quyết « %s » của đích « %s » không tồn tại.\n"
|
|---|
| 1552 |
|
|---|
| 1553 | #: remake.c:687
|
|---|
| 1554 | #, c-format
|
|---|
| 1555 | msgid "Prerequisite `%s' is newer than target `%s'.\n"
|
|---|
| 1556 | msgstr "Điều kiện tiên quyết « %s » là mới hơn đích « %s » .\n"
|
|---|
| 1557 |
|
|---|
| 1558 | #: remake.c:690
|
|---|
| 1559 | #, c-format
|
|---|
| 1560 | msgid "Prerequisite `%s' is older than target `%s'.\n"
|
|---|
| 1561 | msgstr "Điều kiện tiên quyết « %s » là cũ hơn đích « %s » .\n"
|
|---|
| 1562 |
|
|---|
| 1563 | #: remake.c:708
|
|---|
| 1564 | #, c-format
|
|---|
| 1565 | msgid "Target `%s' is double-colon and has no prerequisites.\n"
|
|---|
| 1566 | msgstr ""
|
|---|
| 1567 | "Đích « %s » là kiểu dấu hai chấm đôi và không có điều kiện tiên quyết nào.\n"
|
|---|
| 1568 |
|
|---|
| 1569 | #: remake.c:715
|
|---|
| 1570 | #, c-format
|
|---|
| 1571 | msgid "No commands for `%s' and no prerequisites actually changed.\n"
|
|---|
| 1572 | msgstr ""
|
|---|
| 1573 | "Không có lệnh cho « %s », và chưa thật sự thay đổi điều kiện tiên quyết "
|
|---|
| 1574 | "nào.\n"
|
|---|
| 1575 |
|
|---|
| 1576 | #: remake.c:720
|
|---|
| 1577 | #, c-format
|
|---|
| 1578 | msgid "Making `%s' due to always-make flag.\n"
|
|---|
| 1579 | msgstr "Đang tạo « %s » vì gặp cờ always-make (luôn luôn tạo).\n"
|
|---|
| 1580 |
|
|---|
| 1581 | #: remake.c:728
|
|---|
| 1582 | #, c-format
|
|---|
| 1583 | msgid "No need to remake target `%s'"
|
|---|
| 1584 | msgstr "Không cần tạo lại đích « %s »."
|
|---|
| 1585 |
|
|---|
| 1586 | #: remake.c:730
|
|---|
| 1587 | #, c-format
|
|---|
| 1588 | msgid "; using VPATH name `%s'"
|
|---|
| 1589 | msgstr "; đang dùng tên VPATH (đường dẫn V) « %s »"
|
|---|
| 1590 |
|
|---|
| 1591 | #: remake.c:750
|
|---|
| 1592 | #, c-format
|
|---|
| 1593 | msgid "Must remake target `%s'.\n"
|
|---|
| 1594 | msgstr "Phải tạo lại đích « %s ».\n"
|
|---|
| 1595 |
|
|---|
| 1596 | #: remake.c:756
|
|---|
| 1597 | #, c-format
|
|---|
| 1598 | msgid " Ignoring VPATH name `%s'.\n"
|
|---|
| 1599 | msgstr " Đang bỏ qua tên đường dẫn VPATH « %s ».\n"
|
|---|
| 1600 |
|
|---|
| 1601 | #: remake.c:765
|
|---|
| 1602 | #, c-format
|
|---|
| 1603 | msgid "Commands of `%s' are being run.\n"
|
|---|
| 1604 | msgstr "Đang chạy các lệnh của « %s ».\n"
|
|---|
| 1605 |
|
|---|
| 1606 | #: remake.c:772
|
|---|
| 1607 | #, c-format
|
|---|
| 1608 | msgid "Failed to remake target file `%s'.\n"
|
|---|
| 1609 | msgstr "Việc tạo lại tập tin đích « %s » bị lỗi.\n"
|
|---|
| 1610 |
|
|---|
| 1611 | #: remake.c:775
|
|---|
| 1612 | #, c-format
|
|---|
| 1613 | msgid "Successfully remade target file `%s'.\n"
|
|---|
| 1614 | msgstr "Mới tạo lại tập tin đích « %s ».\n"
|
|---|
| 1615 |
|
|---|
| 1616 | #: remake.c:778
|
|---|
| 1617 | #, c-format
|
|---|
| 1618 | msgid "Target file `%s' needs remade under -q.\n"
|
|---|
| 1619 | msgstr "Tập tin đích « %s » cần được tạo lại dưới « -q ».\n"
|
|---|
| 1620 |
|
|---|
| 1621 | #: remake.c:1306
|
|---|
| 1622 | #, c-format
|
|---|
| 1623 | msgid "Warning: File `%s' has modification time in the future"
|
|---|
| 1624 | msgstr "Cảnh báo : tập tin « %s » có giờ sửa đổi trong tương lai."
|
|---|
| 1625 |
|
|---|
| 1626 | #: remake.c:1313
|
|---|
| 1627 | #, c-format
|
|---|
| 1628 | msgid "Warning: File `%s' has modification time %.2g s in the future"
|
|---|
| 1629 | msgstr "Cảnh báo : tập tin « %s » có giờ sửa đổi « %.2g s » trong tương lai."
|
|---|
| 1630 |
|
|---|
| 1631 | #: remake.c:1511
|
|---|
| 1632 | #, c-format
|
|---|
| 1633 | msgid ".LIBPATTERNS element `%s' is not a pattern"
|
|---|
| 1634 | msgstr "Yếu tố « .LIBPATTERNS » (các mẫu thư viên) « %s » không phải là mẫu"
|
|---|
| 1635 |
|
|---|
| 1636 | #: remote-cstms.c:125
|
|---|
| 1637 | #, c-format
|
|---|
| 1638 | msgid "Customs won't export: %s\n"
|
|---|
| 1639 | msgstr "Thuế quan không xuất được: %s\n"
|
|---|
| 1640 |
|
|---|
| 1641 | #: rule.c:548
|
|---|
| 1642 | msgid ""
|
|---|
| 1643 | "\n"
|
|---|
| 1644 | "# Implicit Rules"
|
|---|
| 1645 | msgstr ""
|
|---|
| 1646 | "\n"
|
|---|
| 1647 | "# Quy tắc ngầm"
|
|---|
| 1648 |
|
|---|
| 1649 | #: rule.c:563
|
|---|
| 1650 | msgid ""
|
|---|
| 1651 | "\n"
|
|---|
| 1652 | "# No implicit rules."
|
|---|
| 1653 | msgstr ""
|
|---|
| 1654 | "\n"
|
|---|
| 1655 | "# Không có quy tắc ngầm."
|
|---|
| 1656 |
|
|---|
| 1657 | #: rule.c:566
|
|---|
| 1658 | #, c-format
|
|---|
| 1659 | msgid ""
|
|---|
| 1660 | "\n"
|
|---|
| 1661 | "# %u implicit rules, %u"
|
|---|
| 1662 | msgstr ""
|
|---|
| 1663 | "\n"
|
|---|
| 1664 | "# %u quy tắc ngầm, %u"
|
|---|
| 1665 |
|
|---|
| 1666 | #: rule.c:575
|
|---|
| 1667 | msgid " terminal."
|
|---|
| 1668 | msgstr " thiết bị cuối"
|
|---|
| 1669 |
|
|---|
| 1670 | #: rule.c:583
|
|---|
| 1671 | #, c-format
|
|---|
| 1672 | msgid "BUG: num_pattern_rules wrong! %u != %u"
|
|---|
| 1673 | msgstr "LỖI: « num_pattern_rules » (số quy tắc mẫu) không đúng! %u != %u"
|
|---|
| 1674 |
|
|---|
| 1675 | #: signame.c:85
|
|---|
| 1676 | msgid "unknown signal"
|
|---|
| 1677 | msgstr "tín hiệu lạ"
|
|---|
| 1678 |
|
|---|
| 1679 | #: signame.c:93
|
|---|
| 1680 | msgid "Hangup"
|
|---|
| 1681 | msgstr "Ngừng nói"
|
|---|
| 1682 |
|
|---|
| 1683 | #: signame.c:96
|
|---|
| 1684 | msgid "Interrupt"
|
|---|
| 1685 | msgstr "Ngắt"
|
|---|
| 1686 |
|
|---|
| 1687 | #: signame.c:99
|
|---|
| 1688 | msgid "Quit"
|
|---|
| 1689 | msgstr "Thoát"
|
|---|
| 1690 |
|
|---|
| 1691 | #: signame.c:102
|
|---|
| 1692 | msgid "Illegal Instruction"
|
|---|
| 1693 | msgstr "Lệnh cấm"
|
|---|
| 1694 |
|
|---|
| 1695 | #: signame.c:105
|
|---|
| 1696 | msgid "Trace/breakpoint trap"
|
|---|
| 1697 | msgstr "Bẫy vết/điểm ngắt"
|
|---|
| 1698 |
|
|---|
| 1699 | #: signame.c:110
|
|---|
| 1700 | msgid "Aborted"
|
|---|
| 1701 | msgstr "Bị hủy bỏ"
|
|---|
| 1702 |
|
|---|
| 1703 | #: signame.c:113
|
|---|
| 1704 | msgid "IOT trap"
|
|---|
| 1705 | msgstr "Bẫy IOT"
|
|---|
| 1706 |
|
|---|
| 1707 | #: signame.c:116
|
|---|
| 1708 | msgid "EMT trap"
|
|---|
| 1709 | msgstr "Bẫy EMT"
|
|---|
| 1710 |
|
|---|
| 1711 | #: signame.c:119
|
|---|
| 1712 | msgid "Floating point exception"
|
|---|
| 1713 | msgstr "Ngoại lệ điểm phù động"
|
|---|
| 1714 |
|
|---|
| 1715 | #: signame.c:122
|
|---|
| 1716 | msgid "Killed"
|
|---|
| 1717 | msgstr "Bị buộc kết thúc"
|
|---|
| 1718 |
|
|---|
| 1719 | #: signame.c:125
|
|---|
| 1720 | msgid "Bus error"
|
|---|
| 1721 | msgstr "Lỗi mạch nối"
|
|---|
| 1722 |
|
|---|
| 1723 | #: signame.c:128
|
|---|
| 1724 | msgid "Segmentation fault"
|
|---|
| 1725 | msgstr "Lỗi phân đoạn"
|
|---|
| 1726 |
|
|---|
| 1727 | #: signame.c:131
|
|---|
| 1728 | msgid "Bad system call"
|
|---|
| 1729 | msgstr "Cuộc gọi hệ thống sai"
|
|---|
| 1730 |
|
|---|
| 1731 | #: signame.c:134
|
|---|
| 1732 | msgid "Broken pipe"
|
|---|
| 1733 | msgstr "Ống dẫn bị ngắt"
|
|---|
| 1734 |
|
|---|
| 1735 | #: signame.c:137
|
|---|
| 1736 | msgid "Alarm clock"
|
|---|
| 1737 | msgstr "Đồng hồ báo động"
|
|---|
| 1738 |
|
|---|
| 1739 | #: signame.c:140
|
|---|
| 1740 | msgid "Terminated"
|
|---|
| 1741 | msgstr "Bị kết thúc"
|
|---|
| 1742 |
|
|---|
| 1743 | #: signame.c:143
|
|---|
| 1744 | msgid "User defined signal 1"
|
|---|
| 1745 | msgstr "Tín hiệu tự định nghĩa 1"
|
|---|
| 1746 |
|
|---|
| 1747 | #: signame.c:146
|
|---|
| 1748 | msgid "User defined signal 2"
|
|---|
| 1749 | msgstr "Tín hiệu tự định nghĩa 2"
|
|---|
| 1750 |
|
|---|
| 1751 | #: signame.c:151 signame.c:154
|
|---|
| 1752 | msgid "Child exited"
|
|---|
| 1753 | msgstr "Tiến trình con đã thoát"
|
|---|
| 1754 |
|
|---|
| 1755 | #: signame.c:157
|
|---|
| 1756 | msgid "Power failure"
|
|---|
| 1757 | msgstr "Bị cúp điện đột ngột"
|
|---|
| 1758 |
|
|---|
| 1759 | #: signame.c:160
|
|---|
| 1760 | msgid "Stopped"
|
|---|
| 1761 | msgstr "Bị ngừng"
|
|---|
| 1762 |
|
|---|
| 1763 | #: signame.c:163
|
|---|
| 1764 | msgid "Stopped (tty input)"
|
|---|
| 1765 | msgstr "Bị ngừng (kết nhập tty)"
|
|---|
| 1766 |
|
|---|
| 1767 | #: signame.c:166
|
|---|
| 1768 | msgid "Stopped (tty output)"
|
|---|
| 1769 | msgstr "Bị ngừng (kết xuất tty)"
|
|---|
| 1770 |
|
|---|
| 1771 | #: signame.c:169
|
|---|
| 1772 | msgid "Stopped (signal)"
|
|---|
| 1773 | msgstr "Bị ngừng (tín hiệu)"
|
|---|
| 1774 |
|
|---|
| 1775 | #: signame.c:172
|
|---|
| 1776 | msgid "CPU time limit exceeded"
|
|---|
| 1777 | msgstr "Giới hạn thời gian CPU (đơn vị xử lý trung tâm) bị vượt quá"
|
|---|
| 1778 |
|
|---|
| 1779 | #: signame.c:175
|
|---|
| 1780 | msgid "File size limit exceeded"
|
|---|
| 1781 | msgstr "Giới hạn kích cỡ tập tin bị vượt quá"
|
|---|
| 1782 |
|
|---|
| 1783 | #: signame.c:178
|
|---|
| 1784 | msgid "Virtual timer expired"
|
|---|
| 1785 | msgstr "Bộ đếm thời gian ảo đã mãn hạn"
|
|---|
| 1786 |
|
|---|
| 1787 | #: signame.c:181
|
|---|
| 1788 | msgid "Profiling timer expired"
|
|---|
| 1789 | msgstr "Bộ đếm khi theo dõi cách sử dụng tiềm năng hệ thống đã mãn hạn"
|
|---|
| 1790 |
|
|---|
| 1791 | #: signame.c:187
|
|---|
| 1792 | msgid "Window changed"
|
|---|
| 1793 | msgstr "Cửa sổ đã thay đổi"
|
|---|
| 1794 |
|
|---|
| 1795 | #: signame.c:190
|
|---|
| 1796 | msgid "Continued"
|
|---|
| 1797 | msgstr "Đã tiếp tục"
|
|---|
| 1798 |
|
|---|
| 1799 | #: signame.c:193
|
|---|
| 1800 | msgid "Urgent I/O condition"
|
|---|
| 1801 | msgstr "Tình trạng I/O (nhập/xuất) khẩn cấp"
|
|---|
| 1802 |
|
|---|
| 1803 | #: signame.c:200 signame.c:209
|
|---|
| 1804 | msgid "I/O possible"
|
|---|
| 1805 | msgstr "I/O (nhập/xuất) có thể"
|
|---|
| 1806 |
|
|---|
| 1807 | # Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch
|
|---|
| 1808 | #: signame.c:203
|
|---|
| 1809 | msgid "SIGWIND"
|
|---|
| 1810 | msgstr "SIGWIND"
|
|---|
| 1811 |
|
|---|
| 1812 | # Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch
|
|---|
| 1813 | #: signame.c:206
|
|---|
| 1814 | msgid "SIGPHONE"
|
|---|
| 1815 | msgstr "SIGPHONE"
|
|---|
| 1816 |
|
|---|
| 1817 | #: signame.c:212
|
|---|
| 1818 | msgid "Resource lost"
|
|---|
| 1819 | msgstr "Tài nguyên bị mất"
|
|---|
| 1820 |
|
|---|
| 1821 | #: signame.c:215
|
|---|
| 1822 | msgid "Danger signal"
|
|---|
| 1823 | msgstr "Tín hiệu nguy hiểm"
|
|---|
| 1824 |
|
|---|
| 1825 | #: signame.c:218
|
|---|
| 1826 | msgid "Information request"
|
|---|
| 1827 | msgstr "Yêu cầu thông tin"
|
|---|
| 1828 |
|
|---|
| 1829 | #: signame.c:221
|
|---|
| 1830 | msgid "Floating point co-processor not available"
|
|---|
| 1831 | msgstr "Không có sẵn sàng bộ đồng xử lý điểm phù động"
|
|---|
| 1832 |
|
|---|
| 1833 | #: strcache.c:210
|
|---|
| 1834 | #, c-format
|
|---|
| 1835 | msgid ""
|
|---|
| 1836 | "\n"
|
|---|
| 1837 | "%s # of strings in strcache: %d\n"
|
|---|
| 1838 | msgstr ""
|
|---|
| 1839 |
|
|---|
| 1840 | #: strcache.c:211
|
|---|
| 1841 | #, c-format
|
|---|
| 1842 | msgid "%s # of strcache buffers: %d\n"
|
|---|
| 1843 | msgstr ""
|
|---|
| 1844 |
|
|---|
| 1845 | #: strcache.c:212
|
|---|
| 1846 | #, c-format
|
|---|
| 1847 | msgid "%s strcache size: total = %d / max = %d / min = %d / avg = %d\n"
|
|---|
| 1848 | msgstr ""
|
|---|
| 1849 |
|
|---|
| 1850 | #: strcache.c:214
|
|---|
| 1851 | #, c-format
|
|---|
| 1852 | msgid "%s strcache free: total = %d / max = %d / min = %d / avg = %d\n"
|
|---|
| 1853 | msgstr ""
|
|---|
| 1854 |
|
|---|
| 1855 | #: variable.c:1369
|
|---|
| 1856 | msgid "default"
|
|---|
| 1857 | msgstr "mặc định"
|
|---|
| 1858 |
|
|---|
| 1859 | #: variable.c:1372
|
|---|
| 1860 | msgid "environment"
|
|---|
| 1861 | msgstr "môi trường"
|
|---|
| 1862 |
|
|---|
| 1863 | #: variable.c:1375
|
|---|
| 1864 | msgid "makefile"
|
|---|
| 1865 | msgstr "tập tin tạo"
|
|---|
| 1866 |
|
|---|
| 1867 | #: variable.c:1378
|
|---|
| 1868 | msgid "environment under -e"
|
|---|
| 1869 | msgstr "môi trường dưới « -e »"
|
|---|
| 1870 |
|
|---|
| 1871 | #: variable.c:1381
|
|---|
| 1872 | msgid "command line"
|
|---|
| 1873 | msgstr "dòng lệnh"
|
|---|
| 1874 |
|
|---|
| 1875 | #: variable.c:1384
|
|---|
| 1876 | msgid "`override' directive"
|
|---|
| 1877 | msgstr "chỉ thị « override » (đè)"
|
|---|
| 1878 |
|
|---|
| 1879 | #: variable.c:1387
|
|---|
| 1880 | msgid "automatic"
|
|---|
| 1881 | msgstr "tự động"
|
|---|
| 1882 |
|
|---|
| 1883 | #: variable.c:1396
|
|---|
| 1884 | #, c-format
|
|---|
| 1885 | msgid " (from `%s', line %lu)"
|
|---|
| 1886 | msgstr " (từ « %s », dòng %lu)"
|
|---|
| 1887 |
|
|---|
| 1888 | #: variable.c:1438
|
|---|
| 1889 | msgid "# variable set hash-table stats:\n"
|
|---|
| 1890 | msgstr "# thống kê bảng băm lập biến:\n"
|
|---|
| 1891 |
|
|---|
| 1892 | #: variable.c:1449
|
|---|
| 1893 | msgid ""
|
|---|
| 1894 | "\n"
|
|---|
| 1895 | "# Variables\n"
|
|---|
| 1896 | msgstr ""
|
|---|
| 1897 | "\n"
|
|---|
| 1898 | "# Biến\n"
|
|---|
| 1899 |
|
|---|
| 1900 | #: variable.c:1453
|
|---|
| 1901 | msgid ""
|
|---|
| 1902 | "\n"
|
|---|
| 1903 | "# Pattern-specific Variable Values"
|
|---|
| 1904 | msgstr ""
|
|---|
| 1905 | "\n"
|
|---|
| 1906 | "# Giá trị biến đặc trưng cho mẫu"
|
|---|
| 1907 |
|
|---|
| 1908 | #: variable.c:1467
|
|---|
| 1909 | msgid ""
|
|---|
| 1910 | "\n"
|
|---|
| 1911 | "# No pattern-specific variable values."
|
|---|
| 1912 | msgstr ""
|
|---|
| 1913 | "\n"
|
|---|
| 1914 | "# Không có giá trị biến đặc trưng cho mẫu"
|
|---|
| 1915 |
|
|---|
| 1916 | #: variable.c:1469
|
|---|
| 1917 | #, c-format
|
|---|
| 1918 | msgid ""
|
|---|
| 1919 | "\n"
|
|---|
| 1920 | "# %u pattern-specific variable values"
|
|---|
| 1921 | msgstr ""
|
|---|
| 1922 | "\n"
|
|---|
| 1923 | "# %u giá trị biến đặc trưng cho mẫu"
|
|---|
| 1924 |
|
|---|
| 1925 | #: variable.h:189
|
|---|
| 1926 | #, c-format
|
|---|
| 1927 | msgid "warning: undefined variable `%.*s'"
|
|---|
| 1928 | msgstr "cảnh báo : chưa định nghĩa biến « %.*s »"
|
|---|
| 1929 |
|
|---|
| 1930 | #: vmsfunctions.c:94
|
|---|
| 1931 | #, c-format
|
|---|
| 1932 | msgid "sys$search failed with %d\n"
|
|---|
| 1933 | msgstr "việc « search » (tìm kiếm hệ thống) bị lỗi với %d\n"
|
|---|
| 1934 |
|
|---|
| 1935 | #: vmsjobs.c:71
|
|---|
| 1936 | #, c-format
|
|---|
| 1937 | msgid "Warning: Empty redirection\n"
|
|---|
| 1938 | msgstr "Cảnh báo : việc chuyển hướng rỗng\n"
|
|---|
| 1939 |
|
|---|
| 1940 | #: vmsjobs.c:175
|
|---|
| 1941 | #, c-format
|
|---|
| 1942 | msgid "internal error: `%s' command_state"
|
|---|
| 1943 | msgstr "lỗi nội bộ : tính trạng lệnh « %s »"
|
|---|
| 1944 |
|
|---|
| 1945 | #: vmsjobs.c:268
|
|---|
| 1946 | #, c-format
|
|---|
| 1947 | msgid "-warning, CTRL-Y will leave sub-process(es) around.\n"
|
|---|
| 1948 | msgstr "• cảnh báo, CTRL-Y sẽ để một số tiến trình con còn lại.\n"
|
|---|
| 1949 |
|
|---|
| 1950 | #: vmsjobs.c:284
|
|---|
| 1951 | #, c-format
|
|---|
| 1952 | msgid "-warning, you may have to re-enable CTRL-Y handling from DCL.\n"
|
|---|
| 1953 | msgstr ""
|
|---|
| 1954 | "• cảnh báo, có lẽ bạn sẽ phải bật lại khả năng quản lý bằng CTRL-Y từ DCL.\n"
|
|---|
| 1955 |
|
|---|
| 1956 | #: vmsjobs.c:407
|
|---|
| 1957 | #, c-format
|
|---|
| 1958 | msgid "BUILTIN [%s][%s]\n"
|
|---|
| 1959 | msgstr "BUILTIN [%s][%s]\n"
|
|---|
| 1960 |
|
|---|
| 1961 | #: vmsjobs.c:418
|
|---|
| 1962 | #, c-format
|
|---|
| 1963 | msgid "BUILTIN CD %s\n"
|
|---|
| 1964 | msgstr "BUILTIN CD %s\n"
|
|---|
| 1965 |
|
|---|
| 1966 | #: vmsjobs.c:436
|
|---|
| 1967 | #, c-format
|
|---|
| 1968 | msgid "BUILTIN RM %s\n"
|
|---|
| 1969 | msgstr "BUILTIN RM %s\n"
|
|---|
| 1970 |
|
|---|
| 1971 | #: vmsjobs.c:457
|
|---|
| 1972 | #, c-format
|
|---|
| 1973 | msgid "Unknown builtin command '%s'\n"
|
|---|
| 1974 | msgstr "Không biết lệnh builtin (có sẵn) « %s »\n"
|
|---|
| 1975 |
|
|---|
| 1976 | #: vmsjobs.c:479
|
|---|
| 1977 | #, c-format
|
|---|
| 1978 | msgid "Error, empty command\n"
|
|---|
| 1979 | msgstr "Lỗi, lệnh rỗng\n"
|
|---|
| 1980 |
|
|---|
| 1981 | #: vmsjobs.c:491
|
|---|
| 1982 | #, c-format
|
|---|
| 1983 | msgid "Redirected input from %s\n"
|
|---|
| 1984 | msgstr "Kết nhập đã được chuyển hướng từ %s\n"
|
|---|
| 1985 |
|
|---|
| 1986 | #: vmsjobs.c:498
|
|---|
| 1987 | #, c-format
|
|---|
| 1988 | msgid "Redirected error to %s\n"
|
|---|
| 1989 | msgstr "Lỗi đã được chuyển hướng đến %s\n"
|
|---|
| 1990 |
|
|---|
| 1991 | #: vmsjobs.c:505
|
|---|
| 1992 | #, c-format
|
|---|
| 1993 | msgid "Redirected output to %s\n"
|
|---|
| 1994 | msgstr "Kết xuất đã được chuyển hướng đến %s\n"
|
|---|
| 1995 |
|
|---|
| 1996 | #: vmsjobs.c:568
|
|---|
| 1997 | #, c-format
|
|---|
| 1998 | msgid "Executing %s instead\n"
|
|---|
| 1999 | msgstr "Đang thực hiện %s thay thế\n"
|
|---|
| 2000 |
|
|---|
| 2001 | #: vmsjobs.c:668
|
|---|
| 2002 | #, c-format
|
|---|
| 2003 | msgid "Error spawning, %d\n"
|
|---|
| 2004 | msgstr "Gặp lỗi khi tạo và thực hiện (spawn), %d\n"
|
|---|
| 2005 |
|
|---|
| 2006 | #: vpath.c:571
|
|---|
| 2007 | msgid ""
|
|---|
| 2008 | "\n"
|
|---|
| 2009 | "# VPATH Search Paths\n"
|
|---|
| 2010 | msgstr ""
|
|---|
| 2011 | "\n"
|
|---|
| 2012 | "# Đường dẫn tìm kiếm VPATH\n"
|
|---|
| 2013 |
|
|---|
| 2014 | #: vpath.c:588
|
|---|
| 2015 | msgid "# No `vpath' search paths."
|
|---|
| 2016 | msgstr "# Không có đường dẫn tìm kiếm VPATH nào"
|
|---|
| 2017 |
|
|---|
| 2018 | #: vpath.c:590
|
|---|
| 2019 | #, c-format
|
|---|
| 2020 | msgid ""
|
|---|
| 2021 | "\n"
|
|---|
| 2022 | "# %u `vpath' search paths.\n"
|
|---|
| 2023 | msgstr ""
|
|---|
| 2024 | "\n"
|
|---|
| 2025 | "# %u Đường dẫn tìm kiếm « vpath ».\n"
|
|---|
| 2026 |
|
|---|
| 2027 | #: vpath.c:593
|
|---|
| 2028 | msgid ""
|
|---|
| 2029 | "\n"
|
|---|
| 2030 | "# No general (`VPATH' variable) search path."
|
|---|
| 2031 | msgstr ""
|
|---|
| 2032 | "\n"
|
|---|
| 2033 | "# Không có đường dẫn tìm kiếm chung (biến « VPATH »)."
|
|---|
| 2034 |
|
|---|
| 2035 | #: vpath.c:599
|
|---|
| 2036 | msgid ""
|
|---|
| 2037 | "\n"
|
|---|
| 2038 | "# General (`VPATH' variable) search path:\n"
|
|---|
| 2039 | "# "
|
|---|
| 2040 | msgstr ""
|
|---|
| 2041 | "\n"
|
|---|
| 2042 | "# Đường dẫn tìm kiếm chung (biến « VPATH »).\n"
|
|---|
| 2043 | "# "
|
|---|
| 2044 |
|
|---|
| 2045 | #~ msgid "Do not specify -j or --jobs if sh.exe is not available."
|
|---|
| 2046 | #~ msgstr "Đừng ghi rõ « -j » hay « --jobs » nếu <sh.exe> không sẵn sàng."
|
|---|
| 2047 |
|
|---|
| 2048 | #~ msgid "Resetting make for single job mode."
|
|---|
| 2049 | #~ msgstr "Đang lập lại trình make cho chế độ công việc đơn."
|
|---|